sayon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo chiến: Một loại áo giáp hoặc áo choàng ngắn, thường được làm từ da, được sử dụng trong lịch sử bởi các binh sĩ La Mã và người Gaul.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les légionnaires romains portaient parfois un sayon par-dessus leur armure. (Các binh sĩ lê dương La Mã đôi khi mặc một áo chiến bên ngoài áo giáp của họ.)
- Le sayon gaulois était souvent en peau de mouton. (Áo chiến của người Gaul thường được làm từ da cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả trang phục cổ đại. Nó không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ trang phục thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Sagum (danh từ giống đực): Đây là từ Latinh gốc, cũng chỉ loại áo choàng quân sự tương tự, thường được dùng thay thế cho "sayon" trong các tài liệu chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Manteau court (danh từ giống đực): Áo choàng ngắn (cách gọi chung, không mang tính lịch sử đặc thù).
- Pèlerine (danh từ giống cái): Áo choàng không tay (cách gọi hiện đại cho một kiểu áo tương tự về hình dáng).
danh từ giống đực
- (sử học) áo chiến (của người La Mã, người Gô-loa)