sen

/sen/
Học thuật
Thân thiện
sen

Le collectionneur examine une ancienne pièce de monnaie sen.

Định nghĩa
  1. Danh từ không đổi:
    • Đồng xu: Một đơn vị tiền tệ của Nhật Bản, giá trị bằng 1/100 của một yên. cũng có thể dùng để chỉ đồng xu nhỏ mệnh giá thấp trong các ngữ cảnh khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce bonbon coûte seulement dix sen. (Viên kẹo này chỉ có giá mười sen.)
    • Il a trouvé quelques vieux sen en cuivre dans le tiroir. (Anh ấy tìm thấy vài đồng sen bằng đồng trong ngăn kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas valoir un sen": không đáng một xu, không giá trị .
    • Cette vieille monnaie ne vaut plus un sen aujourd'hui. (Đồng tiền này ngày nay không còn đáng một xu nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Yen (n): Yên, đơn vị tiền tệ chính của Nhật Bản. Một yên bằng 100 sen.
    • Le yen est une monnaie importante sur le marché international. (Yênmột đồng tiền quan trọng trên thị trường quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sou (n): Xu, một đơn vị tiền nhỏ (thường dùng trong tiếng Pháp để chỉ tiền lẻ, không giá trị nhiều).
  • Centime (n): Xu, phần trăm của một đơn vị tiền tệ (như euro).
Lưu ý
  • Từ "sen" là danh từ không đổi, có nghĩa không thay đổi hình thức số ít hay số nhiều.
  • Mặc dù gốc Nhật Bản, từ này được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ đơn vị tiền tệ đó có thể dùng trong các cụm từ ẩn dụ.
sen

Le collectionneur examine une ancienne pièce de monnaie sen.

danh từ không đổi (không đổi)
  1. đồng xu (tiền Nhật Bản...)