son
/sʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ sở hữu (giống đực, số ít):
- Của anh ấy, của ông ấy, của nó (giống đực): Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một người đàn ông, con trai hoặc một danh từ giống đực đã được nhắc đến trước đó.
- Của cô ấy, của bà ấy, của nó (giống đực): Khi danh từ được sở hữu là giống đực, dù chủ sở hữu là nữ giới, vẫn dùng "son".
- Của mình (phản thân): Dùng để chỉ sự sở hữu liên quan đến chủ ngữ của câu, bất kể giới tính.
Danh từ giống đực:
- Âm thanh, tiếng: Chỉ hiện tượng vật lý của sóng âm có thể nghe được.
- Cám: Phần vỏ ngoài của hạt ngũ cốc (như lúa mì) được tách ra trong quá trình xay xát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ sở hữu:
- Il a perdu son livre. (Anh ấy đã làm mất cuốn sách của anh ấy.)
- Marie cherche son frère. (Marie đang tìm anh trai của cô ấy.) (Vì "frère" là danh từ giống đực)
- Chacun a son opinion. (Mỗi người có ý kiến của mình.)
Danh từ (âm thanh):
- Le son de la cloche est agréable. (Tiếng chuông thật dễ chịu.)
- Ils étudient la propagation du son. (Họ nghiên cứu sự lan truyền của âm thanh.)
Danh từ (cám):
- On donne du son aux animaux. (Người ta cho gia súc ăn cám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ingénieur du son": Kỹ sư âm thanh.
- L'ingénieur du son règle les micros. (Kỹ sư âm thanh đang điều chỉnh các micro.)
"Vitesse du son": Tốc độ âm thanh.
- L'avion vole à la vitesse du son. (Máy bay bay với tốc độ âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Tính từ sở hữu:
- Sa (adj, f.sg): Hình thức giống cái số ít của "son".
- Il aime sa maison. (Anh ấy yêu ngôi nhà của anh ấy.)
- Ses (adj, pl): Hình thức số nhiều của "son/sa".
- Elle range ses affaires. (Cô ấy sắp xếp đồ đạc của cô ấy.)
Danh từ (âm thanh):
- Sonore (adj): thuộc về âm thanh, vang.
- une barrière sonore (một hàng rào chống ồn)
- Sonner (v): kêu, reo.
- Le téléphone sonne. (Điện thoại đang reo.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ sở hữu: Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một đại từ/tính từ sở hữu cố định.
- Danh từ (âm thanh): Bruit (tiếng ồn, âm thanh nói chung).
- Danh từ (cám): Bran (cám, từ tiếng Anh được dùng trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Faire l'âne pour avoir du son": Giả vờ ngốc để đạt được điều gì đó (nghĩa đen: giả làm con lừa để được ăn cám).
- "Moitié farine et moitié son": Nửa tốt nửa xấu (nghĩa đen: nửa bột nửa cám).
- "Tache de son": Vết tàn nhang, vết nám nhỏ trên da (nghĩa đen: vết cám).
tính từ (giống cái sa; (số nhiều) ses)
- (của) nó, (của) hắn, (của) ông ấy, (của) bà ấy, (của) cô ấy; (của) cái ấy...
- Son pèrebố anh ấy
- La machine et son rendementmáy và công suất của nó
- (của) mình
- Être content de son sortbằng lòng với phận mình
danh từ giống đực
- âm, âm thanh, tiếng
- Vitesse du sontốc độ của âm
- Enregistrement du sonsự ghi âm
- Ingénieur du sonkỹ sư âm thanh
- Son gravetiếng trầm
- cám
- boule de sonxem boule
- faire l'âne pour avoir du sonxem âne
- moitié farine et moitié sonnửa tốt nửa xấu
- son grascám còn lẫn nhiều bột
- son maigre; son seccám hết bột
- tache de sonvết hoe