scion

/'saiən/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tược, cành vượt
  2. (nông nghiệp) cành ghép
  3. ngọn cần câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "scion"

scion
Le jardinier greffe un scion sur le porte-greffe.