scion

/'saiən/
Học thuật
Thân thiện
scion

Le jardinier greffe un scion sur le porte-greffe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Tược, cành vượt: Một chồi non hoặc cành non mọc ra từ thân hoặc gốc cây.
    • (Nông nghiệp) Cành ghép: Một đoạn cành hoặc chồi (thường từ một cây được chọn lọc) được ghép vào một gốc ghép để nhân giống.
    • (Ngư nghiệp) Ngọn cần câu: Phần trên cùng, mảnh linh hoạt của một cây cần câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier a taillé les scions inutiles. (Người làm vườn đã tỉa bỏ những tược vô ích.)
    • Pour greffer ce cerisier, il faut un scion d'une variété résistante. (Để ghép cây anh đào này, cần một cành ghép từ một giống cây sức chống chịu tốt.)
    • Le scion de cette canne à pêche est très sensible. (Ngọn cần câu này rất nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scion" trong ngữ cảnh ẩn dụ có thể dùng để chỉ một người thừa kế, một hậu duệ của một gia đình danh giá hoặc quyền lực, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với tiếng Anh.
    • Il était considéré comme le scion de la dynastie. (Anh ta được coi là người thừa kế của triều đại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Greffon (n.m): Cành ghép, mắt ghép. Từ đồng nghĩa chuyên ngành với nghĩa "cành ghép" trong nông nghiệp.
  • Pousse (n.f): Chồi, mầm non. Từ chung chỉ phần cây mới mọc.
  • Bouture (n.f): Đoạn cành giâm. Một đoạn cành dùng để nhân giống bằng cách giâm xuống đất.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la botanique/nông nghiệp: Greffon (cành ghép), pousse (chồi), rameau (cành nhỏ).
  • Pour la pêche: Emmanchement (phần lắp ráp), bout de canne (đầu cần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scion".

scion

Le jardinier greffe un scion sur le porte-greffe.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) tược, cành vượt
  2. (nông nghiệp) cành ghép
  3. ngọn cần câu

Từ có nhắc đến "scion"