sana

Học thuật
Thân thiện
sana

Un enfant va au sana pour se reposer et respirer l'air pur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật): Viết tắt của "sanatorium", chỉ một cơ sở y tế chuyên điều trị phục hồi sức khỏe, đặc biệtcho các bệnh mãn tính như lao phổi trong quá khứ, hoặc một nơi nghỉ dưỡng để hồi phục sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Après sa longue maladie, il est allé se reposer dans un sana. (Sau trận ốm dài, anh ấy đã đến nghỉ ngơi tại một nhà an dưỡng.)
    • Ce vieux bâtiment était autrefois un sana pour tuberculeux. (Tòa nhà kỹ này ngày xưa từngmột nhà điều dưỡng cho bệnh nhân lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en sana": đangtrong nhà an dưỡng, đang điều dưỡng.
    • Mon grand-père est en sana pour trois mois. (Ông tôi đang điều dưỡng trong ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanatorium (danh từ giống đực): Từ đầy đủ "sana" là dạng viết tắt thân mật, cùng nghĩa.
  • Maison de cure / Maison de santé: Nhà điều dưỡng, cơ sở chữa bệnh (các từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Préventorium (danh từ giống đực): Viện dưỡng phòng ngừa (một loại cơ sở tương tự, thường dành cho trẻ em nguy ).
Từ đồng nghĩa
  • Clinique: phòng khám, bệnh viện (có thể chức năng tương tự).
  • Station thermale: trạm suối nước nóng, nơi nghỉ dưỡng chữa bệnh bằng nước khoáng.
sana

Un enfant va au sana pour se reposer et respirer l'air pur.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) viết tắt của sanatorium