scandalize

/'skændəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
scandalize

The gossip scandalized the entire small town.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây sốc, làm bị xúc phạm: Hành động hoặc sự việc gây ra cảm giác kinh ngạc, phẫn nộ hoặc bị xúc phạm về mặt đạo đức, luân lý cho một người hoặc một nhóm người.
    • (Hàng hải, nghĩa cổ) Thu (buồm) lại: Hành động thu nhỏ diện tích buồm của một con tàu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: gây sốc):

    • His rude comments scandalized the entire audience. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã làm bị xúc phạm toàn bộ khán giả.)
    • The politician's corruption scandalized the nation. (Vụ tham nhũng của chính trị gia đó đã gây sốc cho cả quốc gia.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa hàng hải):

    • The crew had to scandalize the sails during the storm. (Thủy thủ đoàn phải thu buồm lại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be scandalized by something": bị sốc/bị xúc phạm bởi điều đó.

    • The older generation was scandalized by the new fashion trends. (Thế hệ lớn tuổi đã bị sốc bởi những xu hướng thời trang mới.)
  • "scandalizing behavior": hành vi gây phẫn nộ.

    • The journalist wrote about the scandalizing behavior of the celebrities. (Nhà báo đã viết về hành vi gây phẫn nộ của những người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandal (n): vụ bê bối, vụ -căng-đan.

    • The financial scandal ruined the company's reputation. (Vụ bê bối tài chính đã hủy hoại danh tiếng của công ty.)
  • Scandalous (adj): gây bê bối, gây phẫn nộ.

    • The newspaper published a scandalous story. (Tờ báo đăng một câu chuyện gây bê bối.)
  • Scandalized (adj): (cảm giác) bị sốc, bị xúc phạm.

    • She had a scandalized look on her face. ( ấy có vẻ mặt bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Shock: làm sốc, gây chấn động.
  • Outrage: làm phẫn nộ, xúc phạm nghiêm trọng.
  • Appall: làm kinh hoàng, khiếp sợ.
Từ trái nghĩa
  • Please: làm hài lòng.
  • Delight: làm thích thú.
  • Comfort: an ủi, làm yên lòng.
scandalize

The gossip scandalized the entire small town.

ngoại động từ
  1. xúc phạm đến ý thức luân thường đạo của (ai)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) thu (buồm) lại

Từ đồng nghĩa