scandalize

/'skændəlaiz/
ngoại động từ
  1. xúc phạm đến ý thức luân thường đạo của (ai)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) thu (buồm) lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

scandalize
The gossip scandalized the entire small town.