scandalize
/'skændəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gây sốc, làm bị xúc phạm: Hành động hoặc sự việc gây ra cảm giác kinh ngạc, phẫn nộ hoặc bị xúc phạm về mặt đạo đức, luân lý cho một người hoặc một nhóm người.
- (Hàng hải, nghĩa cổ) Thu (buồm) lại: Hành động thu nhỏ diện tích buồm của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa chính: gây sốc):
- His rude comments scandalized the entire audience. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã làm bị xúc phạm toàn bộ khán giả.)
- The politician's corruption scandalized the nation. (Vụ tham nhũng của chính trị gia đó đã gây sốc cho cả quốc gia.)
Ngoại động từ (Nghĩa hàng hải):
- The crew had to scandalize the sails during the storm. (Thủy thủ đoàn phải thu buồm lại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be scandalized by something": bị sốc/bị xúc phạm bởi điều gì đó.
- The older generation was scandalized by the new fashion trends. (Thế hệ lớn tuổi đã bị sốc bởi những xu hướng thời trang mới.)
"scandalizing behavior": hành vi gây phẫn nộ.
- The journalist wrote about the scandalizing behavior of the celebrities. (Nhà báo đã viết về hành vi gây phẫn nộ của những người nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Scandal (n): vụ bê bối, vụ xì-căng-đan.
- The financial scandal ruined the company's reputation. (Vụ bê bối tài chính đã hủy hoại danh tiếng của công ty.)
Scandalous (adj): gây bê bối, gây phẫn nộ.
- The newspaper published a scandalous story. (Tờ báo đăng một câu chuyện gây bê bối.)
Scandalized (adj): (cảm giác) bị sốc, bị xúc phạm.
- She had a scandalized look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Shock: làm sốc, gây chấn động.
- Outrage: làm phẫn nộ, xúc phạm nghiêm trọng.
- Appall: làm kinh hoàng, khiếp sợ.
Từ trái nghĩa
- Please: làm hài lòng.
- Delight: làm thích thú.
- Comfort: an ủi, làm yên lòng.
ngoại động từ
- xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
ngoại động từ
- (hàng hải) thu (buồm) lại