appall
Định nghĩa
Động từ: - Làm kinh hoàng, làm khiếp sợ: "appall" diễn tả cảm giác sợ hãi, sốc, hoặc kinh ngạc một cách mạnh mẽ trước một sự việc tồi tệ, gây sốc hoặc đáng ghê tởm. - Làm thất vọng nặng nề, làm sửng sốt: Từ này cũng có thể chỉ sự bất ngờ khó chịu, khiến ai đó cảm thấy bị sốc về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã vô cùng kinh hoàng trước điều kiện trong nhà tù.)
- (Tin tức về vụ tai nạn đã làm mọi người khiếp sợ.)
- (Cô ấy sửng sốt khi thấy cơn bão đã gây ra bao nhiêu thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be appalled at/by something": bị sốc hoặc kinh hoàng bởi điều gì.
- He was appalled at the lack of basic hygiene in the hospital. (Anh ấy kinh hoàng trước sự thiếu vệ sinh cơ bản trong bệnh viện.)
"to appall someone's senses": làm ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc sốc tột độ.
- The cruelty of the act appalled his senses. (Sự tàn ác của hành động đó đã làm các giác quan của anh ấy kinh hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
Appalling (tính từ): kinh khủng, tồi tệ đến mức gây sốc.
- The appalling weather ruined our holiday. (Thời tiết kinh khủng đã phá hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Appallingly (trạng từ): một cách kinh khủng, gây sốc.
- The team played appallingly in the final match. (Đội bóng đã chơi một cách kinh khủng trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
- Horrify: làm khiếp sợ, làm kinh hoàng.
- The scene horrified the rescue workers. (Cảnh tượng đó đã làm các nhân viên cứu hộ khiếp sợ.)
- Shock: làm sốc, làm ngỡ ngàng.
- The sudden news shocked everyone. (Tin tức đột ngột đó đã làm mọi người sốc.)
- Disgust: làm ghê tởm, làm kinh tởm.
- The smell disgusted him. (Mùi hôi thối đó làm anh ấy ghê tởm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "appall".
Thành ngữ liên quan
- "Appalled beyond words": kinh hoàng đến mức không nói nên lời.
- She was appalled beyond words when she saw the destruction. (Cô ấy kinh hoàng đến mức không nói nên lời khi nhìn thấy sự tàn phá.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "appall"