scheldt
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Scheldt: Một con sông bắt nguồn từ Pháp, chảy theo hướng đông bắc qua Bỉ và đổ ra Biển Bắc. Đây là một tuyến đường thủy quan trọng ở Tây Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Scheldt là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại ở Bỉ.)
- (Sông Scheldt chảy qua thành phố Antwerp, một trong những cảng lớn nhất châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Scheldt estuary": cửa sông Scheldt, nơi sông đổ ra Biển Bắc.
- The Scheldt estuary is a vital habitat for migratory birds. (Cửa sông Scheldt là môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Scheldt là một tên riêng, không có biến thể. Tuy nhiên, trong tiếng Hà Lan, sông này được gọi là Schelde, và trong tiếng Pháp là Escaut.
Từ đồng nghĩa
- Escaut: tên gọi bằng tiếng Pháp của sông Scheldt.
- Schelde: tên gọi bằng tiếng Hà Lan của sông Scheldt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến sông Scheldt.