should

/ʃud, ʃəd, ʃd/
Học thuật
Thân thiện
should

A student should always listen carefully to the teacher.

Định nghĩa
  1. Trợ động từ (Modal Verb):
    • Chỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ đạo đức: Diễn tả điều đó đúng, tốt hoặc nên làm.
    • Chỉ sự dự đoán hoặc kỳ vọng: Diễn tả điều đó khả năng xảy ra hoặc được cho đúng.
    • Chỉ điều kiện hoặc giả định: Dùng trong câu điều kiện để diễn tả một tình huống có thể xảy ra.
    • Làm mềm mệnh lệnh hoặc đề nghị: Làm cho lời nói trở nên lịch sự hoặc ít trực tiếp hơn.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự khuyên bảo, nghĩa vụ:
    • You should eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau hơn.)
    • He should apologize for what he said. (Anh ấy nên xin lỗi những đã nói.)
  • Chỉ sự dự đoán, kỳ vọng:
    • They should arrive by noon. (Họ chắc hẳn sẽ đến trước buổi trưa.)
    • This should be the right key. (Đây hẳn là chìa khóa đúng.)
  • Chỉ điều kiện, giả định:
    • If you should need any help, please call me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.)
    • I should be surprised if he came. (Tôi sẽ rất ngạc nhiên nếu anh ta đến.)
  • Làm mềm mệnh lệnh, đề nghị:
    • Should I open the window? (Tôi nên mở cửa sổ không?)
    • I think you should talk to her. (Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is necessary/important that... should...": Diễn tả sự cần thiết hoặc quan trọng.
    • It is important that everyone should be on time. (Điều quan trọng mọi người phải đúng giờ.)
  • "I should think/imagine/hope...": Diễn tả ý kiến, suy đoán hoặc hy vọng một cách thận trọng.
    • I should think the meeting is over by now. (Tôi nghĩ cuộc họp đã kết thúc rồi.)
  • "Why should...?": Diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội hoặc không hiểu lý do.
    • Why should I pay for his mistake? (Tại sao tôi phải trả giá cho sai lầm của anh ta?)
Biến thể từ gần giống
  • Should have + Past Participle (V3/ed): Diễn tả một việc đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm, hoặc một sự suy đoán về quá khứ.
    • You should have studied harder. (Bạn đáng lẽ nên học chăm chỉ hơn.)
    • He should have arrived by now. (Giờ này chắc anh ấy đã đến rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ought to: Nên (nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức hoặc sự đúng đắn một cách khách quan).
    • You ought to tell the truth. (Bạn nên nói sự thật.)
  • Had better: Nên (thường mang tính cảnh báo hoặc hậu quả nếu không làm).
    • You had better hurry up. (Bạn nên nhanh lên đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "should" trợ động từ, không kết hợp để tạo thành phrasal verb theo cách thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • "How should I know?": Làm sao tôi biết được? (Diễn tả sự không biết hoặc bực mình khi bị hỏi).
  • "I should say so!": Tôi hoàn toàn đồng ý/Đúng vậy! (Nhấn mạnh sự đồng tình).
should

A student should always listen carefully to the teacher.

thời quá khứ của shall
  1. (trợ động từ dùng để hình thành thời tương lai trong thời quá khứngôi 1 số ít & số nhiều)
    • I said I should be at home next week
      tôi nói là tuần sau tôi sẽ nhà
  2. (trợ động từ dùng để hình thành lối điều kiệnngôi 1 số ít & số nhiều)
    • I should be glad to come if I could
      tôi rất thích đến nếu tôi có thể đến được
  3. (trợ động từ dùng để hình thành lối lời cầu khẩn)
    • it is necessary that he should go home at once
      có lẽ cần phải về nhà ngay
  4. (động từ tình thái dùng để chỉ một sự cần thiết nhiệm vụ, dùngcả ba ngôi)
    • we should be punctual
      chúng ta phải đúng giờ
    • there is no reason why aggression should not be resisted
      không có lý do để không chống lại sự xâm lược
  5. (động từ tình thái dùng để chỉ một sự ngờ vực)
    • I should hardly think so
      tôi khó nghĩ như thế