schinus

Định nghĩa

Danh từ: Schinus một chi thực vật thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), bao gồm các loại cây bụi cây thân gỗ thường xanh. Chi này nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đớiNam Mỹ, Trung Mỹ, quần đảo Canary Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Cây schinus được biết đến với những quả mọng vị cay như hạt tiêu.)
  • (Các loài schinus thường được sử dụng trong cảnh quan tán đẹp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • , commonly called the Peruvian pepper tree, is a popular ornamental species. (Schinus molle, thường được gọi là cây tiêu Peru, một loài cây cảnh phổ biến.)
  • (Quả của Schinus terebinthifolia đôi khi được dùng làm chất thay thế cho hạt tiêu đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Schinus molle (n): loài cây tiêu Peru, quả màu hồng.
  • Schinus terebinthifolia (n): loài cây tiêu Brazil, còn gọi là cây tiêu hồng.
  • Schinus lentiscifolius (n): một loài schinus khác giống cây mastic.
Từ đồng nghĩa
  • Pepper tree (cây tiêu): tên gọi phổ biến cho các loài schinus do quả vị cay.
  • Pink peppercorn (hạt tiêu hồng): tên gọi thương mại cho quả của một số loài schinus.
Các cụm từ liên quan
  • Schinus genus (chi Schinus): nhóm phân loại thực vật chứa các loài schinus.
  • Schinus species (loài schinus): các loài cụ thể trong chi này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "schinus" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học làm vườn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

schinus
A gardener carefully prunes a schinus in the botanical garden.