schnoz
Định nghĩa
Danh từ (không trang trọng, thông tục):
- Mũi (đặc biệt là mũi to hoặc nổi bật). "Schnoz" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cái mũi một cách hài hước hoặc thân mật, nhấn mạnh kích thước hoặc hình dáng đặc biệt của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một cái mũi to trông như nhân vật hoạt hình.)
- (Cô ấy luôn đùa về cái mũi của mình, nhưng tôi thấy nó dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a schnoz like a beak": có mũi như mỏ chim (ám chỉ mũi nhọn hoặc khoằm).
- Grandpa’s schnoz is like a beak, but we love his unique look. (Mũi của ông nội như mỏ chim, nhưng chúng tôi yêu vẻ ngoài độc đáo của ông.)
- "schnozzle": biến thể hài hước của "schnoz", thường dùng để nhấn mạnh hơn.
- Watch out for his schnozzle – it’s a real honker! (Coi chừng cái mũi của anh ấy – nó thật to!)
Biến thể và từ gần giống
- Schnozzle (n): biến thể mở rộng của "schnoz", mang sắc thái hài hước hơn.
- Schnozola (n): một biến thể khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ mũi.
Từ đồng nghĩa
- Nose (n): mũi (từ trang trọng, chung chung).
- Beak (n): mỏ (thường dùng hài hước để chỉ mũi khoằm hoặc nhọn).
- Honker (n): mũi to (từ lóng, thường dùng trong văn nói).
- Snoot (n): mũi (từ lóng, đôi khi mang nghĩa khinh thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "schnoz", nhưng có thể kết hợp trong các cụm miêu tả: - "to poke one’s schnoz into something": chõ mũi vào chuyện của người khác (tương tự "to poke one’s nose into something"). - Stop poking your schnoz into my business! (Đừng chõ mũi vào chuyện của tôi nữa!)
Thành ngữ liên quan
- "to keep one’s schnoz out of something": không can thiệp vào chuyện của người khác.
- He should keep his schnoz out of our argument. (Anh ấy nên giữ mũi mình khỏi cuộc tranh luận của chúng tôi.)
- "to have a schnoz for news": có mũi thính để ngửi tin tức (ám chỉ khả năng phát hiện tin tức nhanh nhạy).
- That journalist has a schnoz for news – she always gets the scoop first. (Nhà báo đó có mũi thính để ngửi tin – cô ấy luôn có tin độc quyền trước.)