schorre

Học thuật
Thân thiện
schorre

Le schorre est une étendue herbeuse où paissent des moutons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi triều cao: Một vùng đất ngập nước ven biển, thường được bao phủ bởi thảm thực vật chịu mặn, chỉ bị ngập nước biển trong những đợt triều cường cao nhất hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. nằmphần cao hơn của vùng gian triều so với bãi bùn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le schorre est une zone importante pour la nidification des oiseaux. (Bãi triều caomột khu vực quan trọng cho việc làm tổ của chim.)
    • La végétation du schorre est adaptée à la salinité. (Thảm thực vật của bãi triều cao thích nghi với độ mặn.)
    • On distingue le schorre, moins souvent inondé, du slikke, découvert à marée basse. (Người ta phân biệt bãi triều cao, ít bị ngập nước hơn, với bãi bùn, lộ ra khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schorre supérieur" / "haut schorre": bãi triều cao trên. Chỉ phần cao nhất của bãi triều cao, chỉ bị ngập nước rất hiếm khi.
  • "schorre inférieur" / "bas schorre": bãi triều cao dưới. Chỉ phần thấp hơn, bị ngập nước thường xuyên hơn so với phần trên.
Biến thể từ gần giống
  • Slack (danh từ giống cái, từ địa phương): Một từ đồng nghĩa khu vực cho "schorre", được sử dụngmột số vùng của Pháp.
  • Pré-salé (danh từ giống đực): Đồng cỏ mặn. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các bãi triều cao được sử dụng làm đồng cỏ chăn thả gia súc (như cừu), đặc biệt nổi tiếngvùng Normandy Brittany.
  • Slikke (danh từ giống cái): Bãi bùn. Chỉ phần thấp, bùn lầy của vùng gian triều, thường xuyên bị ngập nước không hoặc rất ít thảm thực vật. Đâykhu vực đối lập liền kề với "schorre".
  • Marais maritime (danh từ giống đực): Vùng đầm lầy ven biển. Một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm cả khu vực "schorre".
Từ đồng nghĩa
  • Herbu (danh từ giống đực, từ chuyên môn): Vùng cỏ. Đôi khi được dùng trong bối cảnh kỹ thuật để chỉ "schorre".
  • Zone haute de l'estran (cụm danh từ): Vùng cao của gian triều. Một cách mô tả chính xác về vị trí địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "schorre".

schorre

Le schorre est une étendue herbeuse où paissent des moutons.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) bãi triều cao