choyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuông chiều, cưng chiều: Hành động yêu thương, chăm sóc đáp ứng mọi nhu cầu của ai đó một cách quá mức, thường khiến họ trở nên được chiều chuộng.
    • Chăm chút, nâng niu: Hành động chăm sóc, giữ gìn một vật đó một cách cẩn thận trân trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les grands-parents choyent souvent leurs petits-enfants. (Ông bà thường nuông chiều các cháu của mình.)
    • Elle choie son chat comme un bébé. ( ấy cưng chiều con mèo của mình như một đứa trẻ.)
    • Il faut choyer cette vieille édition de livre. (Cần phải chăm chút / nâng niu cuốn sách xuất bản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être choyé(e)": Được nuông chiều, được chăm sóc chu đáo.
    • Pendant sa convalescence, elle a été choyée par toute sa famille. (Trong thời gian hồi phục, ấy đã được cả gia đình chăm sóc chu đáo.)
  • "Choyer un projet": Dành nhiều sự quan tâm chăm chút cho một dự án.
    • L'architecte choie ce projet depuis des années. (Kiến trúc sư đã dành nhiều tâm huyết cho dự án này trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Choyé, choyée (tính từ): Được nuông chiều, được cưng chiều.
    • Un enfant choyé. (Một đứa trẻ được nuông chiều.)
  • Dorloter (động từ): Có nghĩa tương tự "choyer", thường nhấn mạnh đến sự chăm sóc âu yếm, vuốt ve.
  • Gâter (động từ): Làm hư, chiều chuộng quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "choyer").
Từ đồng nghĩa
  • Cajoler: Nựng nịu, âu yếm.
  • Couver: Chăm sóc, ấp ủ (như chim mẹ ấp trứng).
  • Dorloter: Nâng niu, chăm sóc âu yếm.
  • Gâter: Chiều chuộng, làm hư.
  • Combler (de soins, d'attention): Chu cấp đầy đủ (sự chăm sóc, sự quan tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "choyer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "choyer")

ngoại động từ
  1. nuông chiều, cưng
  2. chăm chút
    • Choyer ses affaires
      chăm chút công việc