schwa
Định nghĩa
Danh từ: - Âm trung hòa không nhấn: "schwa" là một nguyên âm trung hòa, xuất hiện trong các âm tiết không được nhấn mạnh. Đây là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, được phát âm với lưỡi ở vị trí trung tâm của miệng, không căng và không tròn môi. Trong bảng phiên âm quốc tế (IPA), nó được ký hiệu là /ə/.
Ví dụ sử dụng
- (Âm tiết đầu tiên của từ 'banana' chứa một schwa.)
- (Nhiều nguyên âm không nhấn trong tiếng Anh biến thành schwa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Schwa trong ngữ âm học: schwa là một hiện tượng giảm âm (vowel reduction), xảy ra khi nguyên âm trong âm tiết không nhấn bị rút ngắn và trung hòa.
- Schwa trong phát âm tự nhiên: Người bản ngữ thường phát âm schwa một cách tự động, ví dụ trong từ 'sofa' (âm cuối là schwa) hoặc 'problem' (âm 'e' không nhấn là schwa).
Biến thể và từ gần giống
- Schwa-like (adj): giống như schwa, có đặc tính của schwa.
- This vowel sound is schwa-like in its reduction. (Nguyên âm này giống schwa trong sự giảm âm của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Mid central vowel: nguyên âm trung tâm giữa (thuật ngữ ngữ âm học).
- Neutral vowel: nguyên âm trung hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "schwa".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "schwa". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, người ta có thể nói: - "To schwa away": (không chính thức) làm mất đi sự nhấn mạnh của nguyên âm. - In fast speech, vowels often schwa away. (Trong lời nói nhanh, các nguyên âm thường bị giảm thành schwa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
