sciant

Học thuật
Thân thiện
sciant

Il nous raconte encore une histoire sciante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quấy rầy, phiền toái, gây khó chịu: Từ "sciant" dùng để mô tả một người, sự việc hoặc hành vi gây phiền phức, làm mất kiên nhẫn hoặc khó chịu. Đâymột từ thân mật đã , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce qu'il est sciant! (Thằng cha quấy rầy quá!)
    • Cette musique sciante m'empêche de me concentrer. (Bản nhạc phiền toái này khiến tôi không thể tập trung được.)
    • Arrête avec tes questions sciantes! (Thôi đi với những câu hỏi quấy rầy của mày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un sciant!": (Thân mật, ) Thật là phiền toái/quấy rầy! (Dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu).
    • Son ronflement est d'un sciant! (Tiếng ngáy của anh ta thật là phiền toái!)
Biến thể từ gần giống
  • Sciemment (phó từ): Một cách cố ý, có ý thức. (Lưu ý: Từ này gốc từ khác nghĩa khác, không phảibiến thể của "sciant" nhưng dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
  • Scier (động từ): Cưa. (Đâyđộng từ gốc, "sciant" ban đầu có thểphân từ hiện tại của động từ này nhưng đã phát triển thành tính từ với nghĩa riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Agacent (adj): Làm bực mình, chọc tức.
  • Ennuyeux (adj): Buồn chán, phiền phức.
  • Importun (adj): Phiền toái, quấy rầy (đến không đúng lúc).
Từ trái nghĩa
  • Agréable (adj): Dễ chịu, thú vị.
  • Charmant (adj): Duyên dáng, quyến rũ.
  • Paisible (adj): Yên tĩnh, thanh bình.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "sciant" thuộc ngôn ngữ thân mật () được coi là đã (). Ngày nay, người ta thường dùng các từ như agaçant hoặc énervant hơn.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong các tình huống giao tiếp rất thân mật, không trang trọng, hoặc khi đọc các tác phẩm văn học .
sciant

Il nous raconte encore une histoire sciante.

tính từ
  1. (thân mật) ) quấy rầy
    • Ce qu'il est sciant!
      thằng cha quấy rầy quá!

Từ có nhắc đến "sciant"