suant

Học thuật
Thân thiện
suant

Il porte un t-shirt suant après son jogging.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Đẫm mồ hôi: Trạng thái ướt đẫm hoặc đầy mồ hôi.
    • Làm bực mình, khó chịu: (trong ngôn ngữ thông tục) Gây ra cảm giác bực bội, phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après le match, il était complètement suant. (Sau trận đấu, anh ấy hoàn toàn đẫm mồ hôi.)
    • Ce bruit constant est vraiment suant. (Tiếng ồn liên tục này thực sự làm bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être suant comme un bœuf": (thành ngữ thông tục) Đổ mồ hôi rất nhiều, như một con .
    • Après avoir monté les escaliers, il était suant comme un bœuf. (Sau khi leo cầu thang, anh ta đổ mồ hôi như tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Suer (động từ): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • Il sue sous la chaleur. (Anh ấy đổ mồ hôi nóng.)
  • Transpiration (danh từ): Sự đổ mồ hôi, mồ hôi.

    • La transpiration est un phénomène naturel. (Việc đổ mồ hôimột hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • En nage: (tính từ, thân mật) Ướt đẫm mồ hôi.
  • Enervant: (tính từ) Làm bực mình, làm cáu kỉnh.
  • Fastidieux: (tính từ) Phiền toái, rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'suant')

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách dùng nâng cao đã nêu, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp với 'suant')

suant

Il porte un t-shirt suant après son jogging.

tính từ
  1. (thân mật) đẫm mồ hôi
  2. (thông tục) làm bực mình