suint
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mỡ lông cừu: Chất nhờn tự nhiên, có dạng như mỡ, tiết ra từ da của con cừu và thấm vào lông của chúng.
- Bọt thủy tinh (trong tô): Trong ngành công nghiệp thủy tinh, chỉ lớp bọt hoặc cặn nổi lên trên bề mặt của thủy tinh nóng chảy trong lò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le suint de la laine brute doit être éliminé lors du lavage. (Mỡ lông cừu trong len thô phải được loại bỏ khi giặt.)
- Les verriers surveillent le suint à la surface du bain de verre. (Những người thợ thổi thủy tinh theo dõi lớp bọt trên bề mặt bể thủy tinh nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suint de laine": cụm từ chuyên ngành dệt may chỉ chính xác chất mỡ trên lông cừu.
- La lanoline est extraite du suint de laine. (Chất lanolin được chiết xuất từ mỡ lông cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Suinter (động từ): rỉ ra, thấm ra.
- L'eau suinte du rocher. (Nước rỉ ra từ tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Graisse de laine: mỡ len (nghĩa liên quan đến lông cừu).
- Écume de verre: bọt thủy tinh (nghĩa liên quan đến thủy tinh).
danh từ giống đực
- mỡ lông cừu
- bọt thủy tinh (trong tô)