seyant

Học thuật
Thân thiện
seyant

Ce chapeau très seyant complète parfaitement sa tenue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp, vừa vặn: Dùng để miêu tả một món đồ (thườngquần áo, phụ kiện) rất phù hợp với người mặc, làm tôn lên vóc dáng hoặc vẻ ngoài của họ.
    • Đẹp, duyên dáng: Có thể mang sắc thái chỉ một thứ đó không chỉ vừa vặn mà còn tạo nên vẻ đẹp, sự thanh lịch cho người sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette robe est très seyante. (Chiếc váy này rất hợp/vừa vặn.)
    • Il porte un costume seyant qui met en valeur sa silhouette. (Anh ấy mặc một bộ vest hợp làm nổi bật dáng người của anh ấy.)
    • Chapeau très seyant. (Chiếc rất hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être seyant à quelqu'un": hợp với ai đó.
    • Cette couleur lui est particulièrement seyante. (Màu sắc này đặc biệt hợp với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Seoir (động từ, ít dùng trong hiện tại): Hợp với, thích hợp với. (Đâyđộng từ gốc, từ đó tính từ "seyant" được hình thành).
  • Avantageux/euse (tính từ): Có lợi, làm đẹp dáng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nghĩa rộng hơn).
  • Élégant(e) (tính từ): Thanh lịch, lịch sự (nhấn mạnh vẻ đẹp hơn là độ vừa vặn cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Flatteur/flatteuse: Tôn lên, làm đẹp (cho người mặc).
  • À la taille: Vừa vặn, đúng cỡ.
  • Qui va bien: Hợp, phù hợp (cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Défavorable: Không có lợi, không tôn lên vẻ đẹp.
  • Malséant(e): Không đứng đắn, không phù hợp (thường về hành vi, nhưng đôi khi về trang phục).
  • Disgracieux/disgracieuse: Xấu xí, thiếu duyên dáng.
seyant

Ce chapeau très seyant complète parfaitement sa tenue.

tính từ
  1. hợp
    • Chapeau très seyant
      rất hợp