sciure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mạt, mùn cưa: Chất liệu dạng bột mịn hoặc vụn nhỏ được tạo ra từ quá trình cưa, mài, hoặc khoan vào gỗ, đá hoặc các vật liệu rắn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a balayé la sciure sur le sol de l'atelier. (Anh ấy đã quét mạt cưa trên sàn xưởng.)
- La sciure de bois peut être utilisée comme litière pour animaux. (Mùn cưa có thể được dùng làm lót chuồng cho động vật.)
- Faites attention à ne pas respirer la sciure de marbre. (Hãy cẩn thận đừng hít phải mạt đá hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être couvert de sciure": được phủ đầy mạt cưa.
- Le menuisier était couvert de sciure après une longue journée de travail. (Người thợ mộc được phủ đầy mạt cưa sau một ngày làm việc dài.)
"Un tas de sciure": một đống mùn cưa.
- Il a jeté les déchets dans un tas de sciure. (Anh ta đã vứt rác vào một đống mùn cưa.)
Biến thể và từ liên quan
Scier (động từ): cưa.
- Il faut scier cette planche en deux. (Cần phải cưa tấm ván này làm đôi.)
Sciage (danh từ giống đực): sự cưa, hành động cưa.
- Le sciage du bois produit beaucoup de sciure. (Việc cưa gỗ tạo ra nhiều mùn cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Copeaux (danh từ giống đực, số nhiều): dăm bào, phoi bào (thường to hơn và dài hơn sciure).
- Poussière de bois (cụm danh từ): bụi gỗ (rất mịn, gần như bụi).
Cụm từ cố định
- Sciure de bois: mùn cưa (từ gỗ).
- Sciure de marbre: mạt đá hoa (từ đá cẩm thạch).
danh từ giống cái
- mạt (cưa)
- Sciure de marbremạt đá hoa
- Sciure de boismùn cưa