scrapie
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Bệnh xoắn khuẩn ở cừu: "scrapie" là một bệnh gây chết ở cừu, đặc trưng bởi ngứa mãn tính, mất kiểm soát cơ bắp và thoái hóa dần dần hệ thần kinh trung ương. Bệnh này thuộc nhóm bệnh prion, có thể lây nhiễm và thường gây tử vong.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh xoắn khuẩn ở cừu là một mối quan tâm lớn đối với nông dân chăn nuôi cừu ở nhiều quốc gia.)
- (Các triệu chứng của bệnh xoắn khuẩn ở cừu bao gồm ngứa dữ dội và dáng đi không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infected with scrapie": bị nhiễm bệnh xoắn khuẩn ở cừu.
- The flock was quarantined after several sheep were found to be infected with scrapie. (Đàn cừu đã bị cách ly sau khi phát hiện nhiều con bị nhiễm bệnh xoắn khuẩn.)
"scrapie prion": prion gây bệnh xoắn khuẩn.
- Research on the scrapie prion has helped scientists understand other prion diseases. (Nghiên cứu về prion gây bệnh xoắn khuẩn đã giúp các nhà khoa học hiểu về các bệnh prion khác.)
Biến thể và từ gần giống
Scrapie-infected (adj): bị nhiễm bệnh xoắn khuẩn.
- Scrapie-infected animals must be culled to prevent spread. (Động vật bị nhiễm bệnh xoắn khuẩn phải được tiêu hủy để ngăn lây lan.)
Scrapie-free (adj): không có bệnh xoắn khuẩn.
- The farm has maintained scrapie-free status for years. (Trang trại đã duy trì tình trạng không có bệnh xoắn khuẩn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Prion disease of sheep: bệnh prion ở cừu (mô tả tổng quát hơn).
- Ovine spongiform encephalopathy: bệnh não xốp ở cừu (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scrapie".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scrapie".)