screwing
Định nghĩa
Danh từ (thô tục, tiếng lóng):
- Hành vi quan hệ tình dục: "screwing" là một từ lóng thô tục chỉ hành động giao hợp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "screw"):
- Vặn, xoay: Hành động vặn hoặc xoay một vật gì đó, như vặn ốc vít.
- Lừa gạt, làm hại: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "screwing" có nghĩa là lừa dối, làm hại ai đó hoặc khiến họ gặp rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The movie was full of explicit scenes of screwing. (Bộ phim đầy những cảnh quan hệ tình dục rõ ràng.)
Động từ:
- He is screwing the lid back onto the jar. (Anh ấy đang vặn nắp lại vào lọ.)
- They are screwing me over with that unfair contract. (Họ đang lừa gạt tôi bằng hợp đồng bất công đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Screwing around": lãng phí thời gian, làm việc vô ích hoặc có hành vi tình dục bừa bãi.
- Stop screwing around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
"Screwing up": làm hỏng việc, gây ra lỗi lầm.
- I really screwed up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Screw (động từ/danh từ): vặn, ốc vít; cũng là từ lóng thô tục chỉ quan hệ tình dục.
- Screwed (tính từ): bị lừa, gặp rắc rối (ví dụ: = Tôi tiêu rồi).
Từ đồng nghĩa
- Quan hệ tình dục (nghĩa thô tục): (tiếng lóng).
- Lừa gạt: .
- Vặn: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Screw up: làm hỏng, phá hỏng.
- Don't screw up this opportunity. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
Screw over: lừa gạt, đối xử tệ bạc.
- They screwed him over in the deal. (Họ đã lừa gạt anh ta trong thương vụ.)
Screw around: lười biếng, làm việc vô ích; hoặc có quan hệ tình dục bừa bãi.
- He's just screwing around instead of studying. (Anh ta chỉ lười biếng thay vì học hành.)
Thành ngữ liên quan
Have a screw loose: bị điên, hơi mất trí.
- He must have a screw loose to do something so stupid. (Anh ta chắc bị điên mới làm điều ngu ngốc như vậy.)
Screw the pooch (Mỹ, thô tục): làm hỏng việc một cách thảm hại.
- I really screwed the pooch on that exam. (Tôi đã làm hỏng kỳ thi đó một cách thảm hại.)