screwing

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, tiếng lóng):

    • Hành vi quan hệ tình dục: "screwing" một từ lóng thô tục chỉ hành động giao hợp.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "screw"):

    • Vặn, xoay: Hành động vặn hoặc xoay một vật đó, như vặn ốc vít.
    • Lừa gạt, làm hại: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "screwing" có nghĩa lừa dối, làm hại ai đó hoặc khiến họ gặp rắc rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The movie was full of explicit scenes of screwing. (Bộ phim đầy những cảnh quan hệ tình dục rõ ràng.)
  • Động từ:

    • He is screwing the lid back onto the jar. (Anh ấy đang vặn nắp lại vào lọ.)
    • They are screwing me over with that unfair contract. (Họ đang lừa gạt tôi bằng hợp đồng bất công đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Screwing around": lãng phí thời gian, làm việc vô ích hoặc hành vi tình dục bừa bãi.

    • Stop screwing around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
  • "Screwing up": làm hỏng việc, gây ra lỗi lầm.

    • I really screwed up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Screw (động từ/danh từ): vặn, ốc vít; cũng từ lóng thô tục chỉ quan hệ tình dục.
  • Screwed (tính từ): bị lừa, gặp rắc rối ( dụ: = Tôi tiêu rồi).
Từ đồng nghĩa
  • Quan hệ tình dục (nghĩa thô tục): (tiếng lóng).
  • Lừa gạt: .
  • Vặn: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw up: làm hỏng, phá hỏng.

    • Don't screw up this opportunity. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
  • Screw over: lừa gạt, đối xử tệ bạc.

    • They screwed him over in the deal. (Họ đã lừa gạt anh ta trong thương vụ.)
  • Screw around: lười biếng, làm việc vô ích; hoặc quan hệ tình dục bừa bãi.

    • He's just screwing around instead of studying. (Anh ta chỉ lười biếng thay vì học hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a screw loose: bị điên, hơi mất trí.

    • He must have a screw loose to do something so stupid. (Anh ta chắc bị điên mới làm điều ngu ngốc như vậy.)
  • Screw the pooch (Mỹ, thô tục): làm hỏng việc một cách thảm hại.

    • I really screwed the pooch on that exam. (Tôi đã làm hỏng kỳ thi đó một cách thảm hại.)