soaking
Định nghĩa
Trạng từ:
- Ướt đẫm, ướt sũng: "soaking" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ ướt, thường đi kèm với tính từ "wet".
- Ví dụ: "soaking wet" (ướt sũng nước).
Danh từ:
- Sự ngâm, sự nhúng: Hành động để một vật ngập trong nước hoặc chất lỏng để làm sạch, làm mềm hoặc thấm đẫm.
- Sự làm ướt đẫm: Quá trình làm cho một vật hoàn toàn ướt.
- Sự ngâm nước: Quá trình trở nên mềm và bão hòa do ngâm trong nước hoặc chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- After the rain, he was soaking wet. (Sau cơn mưa, anh ấy ướt sũng.)
- The towel was soaking wet from the spill. (Chiếc khăn ướt đẫm vì vết đổ.)
Danh từ:
- Give the clothes a good soaking in soapy water. (Hãy ngâm quần áo kỹ trong nước xà phòng.)
- The soaking of the beans overnight softens them. (Việc ngâm đậu qua đêm làm chúng mềm ra.)
- A long soaking in the bath relaxed her muscles. (Một lần ngâm mình lâu trong bồn tắm đã thư giãn cơ bắp của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soaking up": hấp thụ, thấm hút (thường dùng cho chất lỏng hoặc kiến thức).
- The sponge is soaking up all the water. (Miếng bọt biển đang hấp thụ hết nước.)
- "soaking in": ngâm mình trong (nước, không khí, hoặc trải nghiệm).
- She was soaking in the warm sun. (Cô ấy đang tắm nắng ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Soak (động từ): ngâm, nhúng.
- Soak the rice for 30 minutes before cooking. (Ngâm gạo 30 phút trước khi nấu.)
- Soaked (tính từ): bị ướt đẫm, bị ngâm.
- My shoes are soaked from the rain. (Giày của tôi bị ướt đẫm vì mưa.)
- Soaking wet (cụm tính từ): ướt sũng (nhấn mạnh hơn "soaking" đơn thuần).
Từ đồng nghĩa
- Drenched (tính từ): ướt đẫm, thấm nước.
- He was drenched after the storm. (Anh ấy ướt đẫm sau cơn bão.)
- Saturated (tính từ): bão hòa, thấm đẫm.
- The ground was saturated with water. (Mặt đất thấm đẫm nước.)
- Waterlogged (tính từ): ngập nước, ướt sũng (thường dùng cho đất hoặc vật liệu).
Thành ngữ liên quan
- "Soaking up the atmosphere": tận hưởng không khí, bầu không khí.
- Tourists were soaking up the atmosphere of the old town. (Du khách đang tận hưởng bầu không khí của phố cổ.)