soaking

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Ướt đẫm, ướt sũng: "soaking" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ ướt, thường đi kèm với tính từ "wet".
      • dụ: "soaking wet" (ướt sũng nước).
  2. Danh từ:

    • Sự ngâm, sự nhúng: Hành động để một vật ngập trong nước hoặc chất lỏng để làm sạch, làm mềm hoặc thấm đẫm.
    • Sự làm ướt đẫm: Quá trình làm cho một vật hoàn toàn ướt.
    • Sự ngâm nước: Quá trình trở nên mềm bão hòa do ngâm trong nước hoặc chất lỏng khác.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • After the rain, he was soaking wet. (Sau cơn mưa, anh ấy ướt sũng.)
    • The towel was soaking wet from the spill. (Chiếc khăn ướt đẫm vết đổ.)
  • Danh từ:

    • Give the clothes a good soaking in soapy water. (Hãy ngâm quần áo kỹ trong nước phòng.)
    • The soaking of the beans overnight softens them. (Việc ngâm đậu qua đêm làm chúng mềm ra.)
    • A long soaking in the bath relaxed her muscles. (Một lần ngâm mình lâu trong bồn tắm đã thư giãn bắp của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soaking up": hấp thụ, thấm hút (thường dùng cho chất lỏng hoặc kiến thức).
    • The sponge is soaking up all the water. (Miếng bọt biển đang hấp thụ hết nước.)
  • "soaking in": ngâm mình trong (nước, không khí, hoặc trải nghiệm).
    • She was soaking in the warm sun. ( ấy đang tắm nắng ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Soak (động từ): ngâm, nhúng.
    • Soak the rice for 30 minutes before cooking. (Ngâm gạo 30 phút trước khi nấu.)
  • Soaked (tính từ): bị ướt đẫm, bị ngâm.
    • My shoes are soaked from the rain. (Giày của tôi bị ướt đẫm mưa.)
  • Soaking wet (cụm tính từ): ướt sũng (nhấn mạnh hơn "soaking" đơn thuần).
Từ đồng nghĩa
  • Drenched (tính từ): ướt đẫm, thấm nước.
    • He was drenched after the storm. (Anh ấy ướt đẫm sau cơn bão.)
  • Saturated (tính từ): bão hòa, thấm đẫm.
    • The ground was saturated with water. (Mặt đất thấm đẫm nước.)
  • Waterlogged (tính từ): ngập nước, ướt sũng (thường dùng cho đất hoặc vật liệu).
Thành ngữ liên quan
  • "Soaking up the atmosphere": tận hưởng không khí, bầu không khí.
    • Tourists were soaking up the atmosphere of the old town. (Du khách đang tận hưởng bầu không khí của phố cổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "soaking"

soaking
The laundry is soaking in a large basin of soapy water.