seeking

seeking

The explorer is seeking a hidden treasure in the ancient jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tìm kiếm, sự cố gắng đạt được: "seeking" chỉ hành động hoặc nỗ lực nhằm tìm kiếm, giành lấy hoặc đạt được một điều đó.
    • Cuộc truy tìm: "seeking" cũng có thể được dùng để chỉ một quá trình tìm kiếm một vật thể, mục tiêu hoặc giá trị cụ thể.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "seek"):

    • Đang tìm kiếm: "seeking" dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra của việc tìm kiếm, cố gắng đạt được hoặc khám phá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The seeking of knowledge is a lifelong journey. (Sự tìm kiếm tri thức một hành trình suốt đời.)
    • His seeking for the truth led him to many discoveries. (Cuộc truy tìm sự thật của anh ấy đã dẫn đến nhiều khám phá.)
  • Động từ:

    • She is seeking a new job in the city. ( ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong thành phố.)
    • They are seeking permission to build a house. (Họ đang xin phép để xây một ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seek after": theo đuổi, tìm kiếm một cách bền bỉ.

    • Many people seek after wealth and fame. (Nhiều người theo đuổi sự giàu có danh vọng.)
  • "seek out": tìm ra, phát hiện sau khi nỗ lực.

    • The detective sought out the hidden clues. (Thám tử đã tìm ra những manh mối ẩn giấu.)
  • "seek to": cố gắng làm gì đó.

    • The government seeks to improve education. (Chính phủ cố gắng cải thiện giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Seeker (danh từ): người tìm kiếm.

    • He is a truth seeker. (Anh ấy một người tìm kiếm sự thật.)
  • Seeking (tính từ): đang tìm kiếm, xu hướng tìm kiếm.

    • A seeking mind is always curious. (Một tâm trí đang tìm kiếm luôn tò mò.)
Từ đồng nghĩa
  • Pursuit: sự theo đuổi, sự truy đuổi.
  • Quest: cuộc tìm kiếm, hành trình (thường mang tính phiêu lưu).
  • Search: sự tìm kiếm (thường hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seek after: theo đuổi, tìm kiếm.

    • They are seeking after a better life. (Họ đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
  • Seek out: tìm ra, phát hiện.

    • She sought out the best doctor in town. ( ấy đã tìm ra bác sĩ giỏi nhất trong thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Seek and you shall find: hãy tìm bạn sẽ thấy (một câu nói khích lệ sự nỗ lực).

    • Don't give up; seek and you shall find the answer. (Đừng bỏ cuộc; hãy tìm kiếm bạn sẽ thấy câu trả lời.)
  • Seek one's fortune: tìm kiếm vận may, tìm kiếm thành công.

    • He left his hometown to seek his fortune in the big city. (Anh ấy rời quê hương để tìm kiếm vận may ở thành phố lớn.)