scripte

Học thuật
Thân thiện
scripte

La scripte vérifie la continuité des scènes sur le plateau de tournage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thưđạo diễn (điện ảnh, truyền hình): Người chịu trách nhiệm ghi chép, theo dõi quảncác chi tiết kỹ thuật trong quá trình quay phim, đảm bảo sự liên tục nhất quán giữa các cảnh quay.
  2. Danh từ giống cái:

    • Thưđạo diễn (điện ảnh, truyền hình): Cách gọi khi người đảm nhận vị trí nàynữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le scripte note la position exacte des acteurs dans chaque scène. (Thưđạo diễn ghi lại vị trí chính xác của các diễn viên trong mỗi cảnh quay.)
    • Le réalisateur s'appuie sur les notes du scripte pour les reprises. (Đạo diễn dựa vào ghi chép của thưđạo diễn cho các cảnh quay lại.)
  • Danh từ giống cái:

    • La scripte vérifie la continuité des costumes entre deux plans. (Thưđạo diễn kiểm tra tính liên tục của trang phục giữa hai cảnh quay.)
    • Elle est devenue une scripte très respectée dans l'industrie du cinéma. ( ấy đã trở thành một thưđạo diễn rất được kính trọng trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire appel à un/une scripte": Thuê hoặc sử dụng dịch vụ của một thưđạo diễn.

    • Pour ce tournage complexe, il est essentiel de faire appel à une scripte expérimentée. (Với cảnh quay phức tạp này, việc thuê một thưđạo diễnkinh nghiệmđiều cần thiết.)
  • "Les notes de scripte": Các bản ghi chép, tài liệu do thưđạo diễn thực hiện.

    • Les notes de scripte sont des documents précieux lors du montage. (Các bản ghi chép của thưđạo diễntài liệu quý giá trong quá trình dựng phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Script (danh từ giống đực, mượn từ tiếng Anh): Kịch bản phim, truyền hình.

    • L'acteur a oublié une partie de son script. (Nam diễn viên đã quên một phần kịch bản của mình.)
  • Continuité (danh từ giống cái): Sự liên tục, tính liền mạch (một trong những nhiệm vụ chính một scripte phải đảm bảo).

    • La continuité narrative est cruciale pour un film. (Tính liên tục của câu chuyệnrất quan trọng đối với một bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Secrétaire de plateau: Thưtrường quay (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng vị trí này).
Lưu ý
  • Từ "scripte" trong tiếng Phápmột danh từ épicène, tức là cùng một hình thức cho cả hai giống. Giới tính của từ được xác định bởi mạo từ đi kèm (un/le scripte cho nam, une/la scripte cho nữ) hoặc ngữ cảnh.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh truyền hình, ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
scripte

La scripte vérifie la continuité des scènes sur le plateau de tournage.

danh từ giống đực, danh từ giống cái
  1. thưđạo diễn (điện ảnh, truyền hình)