script

/skript/
Học thuật
Thân thiện
script

Un enfant apprend à écrire en lettres script à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ viết kiểu chữ in: Kiểu chữ viết tay hoặc in giống như các chữ cái trong sách, phân biệt với chữ viết thảo (cursive).
    • Kịch bản chi tiết: Văn bản chi tiết của một bộ phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc chương trình phát thanh, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn sân khấu tả cảnh quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants apprennent d'abord à écrire en script. (Trẻ em học viết chữ in trước.)
    • Le réalisateur a modifié le script à la dernière minute. (Đạo diễn đã sửa kịch bản vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire en script": viết bằng chữ in.

    • Pour être plus lisible, écrivez votre adresse en script. (Để dễ đọc hơn, hãy viết địa chỉ của bạn bằng chữ in.)
  • "Suivre le script à la lettre": làm theo/tuân thủ kịch bản một cách chính xác, từng chữ.

    • L'acteur suit toujours le script à la lettre. (Diễn viên luôn tuân thủ kịch bản một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Scénario (danh từ giống đực): kịch bản (thường chỉ cốt truyện chính, cấu trúc tổng thể hơn là chi tiết từng lời thoại như "script").

    • Le scénario de ce film est très original. (Cốt truyện của bộ phim này rất độc đáo.)
  • Manuscrit (danh từ giống đực): bản viết tay, bản thảo.

    • Il a retrouvé le manuscrit original de l'auteur. (Anh ấy đã tìm lại được bản thảo gốc của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chữ in": écriture imprimée (chữ in).
  • Pour "kịch bản": texte (văn bản), dialogue (lời thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với "script" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "Sortir du script": hành động hoặc nói ngoài kịch bản, không theo kế hoạch.
    • L'intervieweur est sorti du script avec une question inattendue. (Người phỏng vấn đã hỏi một câu ngoài kịch bản.)
script

Un enfant apprend à écrire en lettres script à l'école.

danh từ giống đực
  1. chữ viết kiểu chữ in (cũng écriture script)
  2. (điện ảnh) kịch bản chi tiết