script

/skript/
danh từ giống đực
  1. chữ viết kiểu chữ in (cũng écriture script)
  2. (điện ảnh) kịch bản chi tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

script
Un enfant apprend à écrire en lettres script à l'école.