se

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Đông Nam: "se" điểm la bàn nằm giữa hướng Nam (South) hướng Đông (East), ở góc 135 độ.
    • Selen: "se" ký hiệu hóa học của nguyên tố selen (selenium), một phi kim độc hại liên quan đến lưu huỳnh telua, tồn tạinhiều dạng thù hình. Một dạng thù hình màu xám ổn định, giống kim loại, dẫn điện tốt hơn trong ánh sáng so với trong bóng tối được dùng trong tế bào quang điện; thường xuất hiện trong quặng sunfua (như pyrit).
dụ sử dụng
  • Hướng Đông Nam:

    • The wind is blowing from the se. (Gió đang thổi từ hướng Đông Nam.)
    • We sailed se for two days. (Chúng tôi đi thuyền về hướng Đông Nam trong hai ngày.)
  • Nguyên tố Selen:

    • Se is used in photocells due to its electrical properties. (Selen được dùng trong tế bào quang điện nhờ tính chất điện của .)
    • Exposure to high levels of se can be toxic. (Tiếp xúc với hàm lượng selen cao có thể gây độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se" trong bối cảnh địa : Thường viết tắt cho "southeast" (Đông Nam), dùng trong dự báo thời tiết, hàng hải hoặc định hướng.

    • The storm is moving se at 15 knots. (Cơn bão đang di chuyển về phía Đông Nam với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
  • "se" trong hóa học: Ký hiệu nguyên tố, thường xuất hiện trong công thức hóa học hoặc bảng tuần hoàn.

    • The compound contains se and oxygen. (Hợp chất này chứa selen oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Southeast (n/adj/adv): Đông Nam (dạng đầy đủ của se khi chỉ hướng).

    • We traveled to the southeast of the country. (Chúng tôi đã du lịch đến phía Đông Nam của đất nước.)
  • Selenium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học "se".

    • Selenium is an essential trace element for humans. (Selen một nguyên tố vi lượng cần thiết cho con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Southeast (hướng Đông Nam): từ đồng nghĩa hoàn toàn khi "se" chỉ hướng.
  • Selenium (nguyên tố hóa học): từ đồng nghĩa hoàn toàn khi "se" chỉ nguyên tố.
Các cụm từ liên quan
  • Se direction: hướng Đông Nam.

    • The plane changed course to a se direction. (Máy bay đổi hướng sang hướng Đông Nam.)
  • Se compound: hợp chất selen.

    • This se compound is used in glass production. (Hợp chất selen này được dùng trong sản xuất thủy tinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "se" đây từ viết tắt hoặc ký hiệu chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

se
A sailor checks the compass, noting the ship is heading SE.