sea god
Định nghĩa
Danh từ: Vị thần biển, một vị thần được nhân cách hóa từ biển cả và thường được tin là sống ở hoặc cai quản biển.
Ví dụ sử dụng
- (Neptune là một vị thần biển nổi tiếng trong thần thoại La Mã.)
- (Những ngư dân cầu nguyện vị thần biển cho một chuyến đi an toàn.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, vị thần biển vừa bị sợ hãi vừa được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appease the sea god": làm dịu lòng thần biển (thường bằng lễ vật hoặc hiến tế).
- The villagers offered a sacrifice to appease the sea god after the storm. (Dân làng dâng lễ vật để làm dịu lòng thần biển sau cơn bão.)
- "the wrath of the sea god": cơn thịnh nộ của thần biển.
- The sailors feared the wrath of the sea god during the tempest. (Các thủy thủ sợ hãi cơn thịnh nộ của thần biển trong trận cuồng phong.)
Biến thể và từ gần giống
- God of the sea: cách diễn đạt tương đương, mang nghĩa "thần của biển cả".
- Poseidon is the god of the sea in Greek mythology. (Poseidon là thần của biển cả trong thần thoại Hy Lạp.)
- Sea goddess: nữ thần biển.
- Amphitrite is a sea goddess, wife of Poseidon. (Amphitrite là một nữ thần biển, vợ của Poseidon.)
Từ đồng nghĩa
- Ocean deity: vị thần đại dương.
- Marine god: thần biển (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sea god". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "pray to" (cầu nguyện tới) hoặc "worship" (thờ cúng).
Thành ngữ liên quan
- "to make an offering to the sea god": dâng lễ vật cho thần biển (ám chỉ việc làm để cầu mong sự an toàn trên biển).
- Before setting sail, they made an offering to the sea god. (Trước khi lên đường, họ đã dâng lễ vật cho thần biển.)
- "the sea god's domain": lãnh địa của thần biển (ám chỉ biển cả rộng lớn).
- The ocean is the sea god's domain, where humans are mere visitors. (Đại dương là lãnh địa của thần biển, nơi con người chỉ là những vị khách.)