scrod

scrod

A chef seasons a fresh scrod fillet before cooking.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - scrod: Một thuật ngữ chỉ tuyết (cod) hoặc êfin (haddock) non, đặc biệt khi đã được lọc xương cắt miếng để nấu ăn. Từ này thường dùng trong ẩm thực vùng New England (Mỹ) để chỉ phần thịt của non (cân nặng tới khoảng 1 kg), thường được nướng hoặc chiên.

dụ sử dụng
  • (Món đặc sản của nhà hàng scrod nướng với chanh.)
  • (Chúng tôi đã gọi món scrod tươi cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scrod" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng để chỉ non, thịt mềm ngọt hơn so với trưởng thành. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài ngữ cảnh ẩm thực.
    • The captain recommended the scrod for its delicate flavor. (Thuyền trưởng đã giới thiệu món scrod hương vị tinh tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scrod (adj): (hiếm) Một biến thể từ "scrod" trong tiếng Anh cổ không còn thông dụng, nhưng trong ẩm thực hiện đại, chỉ danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • tuyết non: young cod
  • êfin non: young haddock
  • pollock non: young pollock (đôi khi cũng được gọi là scrod)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "scrod". Từ này chỉ mang tính chuyên ngành ẩm thực.