sea lane
Định nghĩa
Danh từ: Tuyến đường biển – một làn đường trên biển được sử dụng thường xuyên làm lộ trình cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- (Kênh đào Suez là một trong những tuyến đường biển nhộn nhịp nhất thế giới.)
- (Cướp biển thường tấn công tàu thuyền ở các tuyến đường biển hẹp gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"major sea lane": tuyến đường biển chính, quan trọng.
- The Strait of Malacca is a major sea lane for global trade. (Eo biển Malacca là một tuyến đường biển chính cho thương mại toàn cầu.)
"sea lane security": an ninh tuyến đường biển.
- Naval patrols are essential for sea lane security. (Các cuộc tuần tra hải quân rất cần thiết cho an ninh tuyến đường biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Seaway (danh từ): đường biển, thường chỉ một tuyến đường thủy có thể điều hướng được.
- The Saint Lawrence Seaway connects the Great Lakes to the Atlantic Ocean. (Đường biển Saint Lawrence nối các Hồ Lớn với Đại Tây Dương.)
- Shipping lane (danh từ): làn đường vận chuyển hàng hải, đồng nghĩa với "sea lane".
- Shipping lanes are marked on nautical charts. (Các làn đường vận chuyển được đánh dấu trên hải đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Đường hàng hải: một lộ trình được thiết lập trên biển cho tàu thuyền.
- Lộ trình biển: con đường được chỉ định trên biển để đảm bảo an toàn giao thông.
Các cụm từ liên quan
"to follow a sea lane": đi theo một tuyến đường biển.
- All cargo ships must follow designated sea lanes to avoid collisions. (Tất cả tàu chở hàng phải đi theo các tuyến đường biển được chỉ định để tránh va chạm.)
"to patrol a sea lane": tuần tra một tuyến đường biển.
- The coast guard patrols the sea lane daily. (Lực lượng bảo vệ bờ biển tuần tra tuyến đường biển hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "in the sea lane of something": nằm trên tuyến đường biển của một thứ gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc thương mại).
- The island is located in the sea lane of major oil tankers. (Hòn đảo nằm trên tuyến đường biển của các tàu chở dầu lớn.)