silene

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thuộc chi Silene: "silene" dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Silene, thường hoa hình ống hoặc hình chuông, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae).

dụ sử dụng
  • (Cây silene được biết đến với những bông hoa mỏng manh, nhiều màu sắc nở vào mùa .)
  • (Người làm vườn thường trồng silene trong vườn đá phát triển tốtđất khô ráo, thoát nước tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silene" trong ngữ cảnh khoa học: Dùng để phân loại thực vật, thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học.
    • The genus Silene includes over 700 species, many of which are endemic to specific regions. (Chi Silene bao gồm hơn 700 loài, nhiều loài trong số đó đặc hữu của các vùng cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Silene vulgaris (n): một loài cụ thể trong chi Silene, thường được gọi là "cỏ bọt" hoặc "cây phồng".
    • Silene vulgaris is commonly known as bladder campion due to its inflated calyx. (Silene vulgaris thường được gọi là "cỏ bọt" đài hoa phồng lên của .)
Từ đồng nghĩa
  • Catchfly: tên gọi thông thường của một số loài Silene thân cây nhựa dính.
    • Many silene species are also called catchfly because their stems are sticky. (Nhiều loài silene cũng được gọi là "cây bắt ruồi" thân của chúng nhựa dính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "silene" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "silene".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

silene
A pink silene blooms in the sunny meadow.