selene

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Selene (Thần Mặt Trăng): Trong thần thoại Hy Lạp, "Selene" nữ thần của Mặt Trăng. thường được miêu tả một người phụ nữ xinh đẹp cưỡi cỗ xe bạc kéo qua bầu trời đêm, tượng trưng cho ánh trăng. Nữ thần này được đồng nhất với nữ thần Luna trong thần thoại La .
    • Một chi (Selene): Trong sinh học, "Selene" tên của một chi (genus) thuộc họ Carangidae (họ khế). Các loài trong chi này thường thân dẹt, màu bạc sốngvùng biển nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Thần thoại:

    • Selene drives her silver chariot across the night sky. (Selene lái cỗ xe bạc của mình băng qua bầu trời đêm.)
    • The ancient Greeks worshipped Selene as the goddess of the moon. (Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng Selene như nữ thần của Mặt Trăng.)
  • Sinh học:

    • The genus Selene includes several species of moonfish. (Chi Selene bao gồm một số loài mặt trăng.)
    • Selene is a genus of fish in the family Carangidae. (Selene một chi trong họ Carangidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selene" trong văn học: Từ này thường được dùng như một phép ẩn dụ cho vẻ đẹp huyền bí, ánh trăng hoặc sự nữ tính.

    • Her face glowed with a Selene-like radiance. (Khuôn mặt ấy tỏa sáng với vẻ rạng rỡ như thần Selene.)
  • "Selene" trong thiên văn học: Đôi khi từ này được dùng để chỉ Mặt Trăng hoặc các hiện tượng liên quan đến Mặt Trăng.

    • The Selene mission studied the lunar surface. (Sứ mệnh Selene đã nghiên cứu bề mặt Mặt Trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Selenean (tính từ): thuộc về thần Selene hoặc Mặt Trăng.

    • The selenean glow of the night was enchanting. (Ánh sáng selenean của màn đêm thật hoặc.)
  • Seleneology (danh từ): khoa học nghiên cứu về Mặt Trăng (ít dùng, thường thay bằng "selenology").

    • Seleneology explores the geology of the moon. (Seleneology khám phá địa chất của Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Luna: nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại La , tương đương với Selene.
  • Moon goddess: nữ thần Mặt Trăng (dùng chung cho nhiều nền văn hóa).
  • Moonfish: mặt trăng (tên thông dụng cho một số loài trong chi Selene).
Thành ngữ liên quan
  • (Not) a Selene's chariot: (không phải) một thứ đó huyền bí, xa vời.
    • His explanation was hardly a Selene's chariot; it was straightforward. (Lời giải thích của anh ấy chẳng huyền bí; rất đơn giản.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

selene
Selene drives her moon chariot across the night sky.