sea-duty
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiệm vụ trên biển: "sea-duty" chỉ công việc hoặc nhiệm vụ phục vụ trên một con tàu ngoài biển khơi, thường được dùng trong bối cảnh hải quân hoặc hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã hoàn thành sáu tháng nhiệm vụ trên biển trên một tàu khu trục hải quân.)
- (Các thủy thủ thường thích nhiệm vụ trên bờ hơn nhiệm vụ trên biển vì lý do gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be assigned sea-duty": được giao nhiệm vụ trên biển.
- New recruits are often assigned sea-duty immediately after training. (Các tân binh thường được giao nhiệm vụ trên biển ngay sau khi huấn luyện.)
- "sea-duty rotation": luân phiên nhiệm vụ trên biển.
- The navy follows a strict sea-duty rotation schedule. (Hải quân tuân theo một lịch trình luân phiên nhiệm vụ trên biển nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea duty (cụm danh từ, viết rời): cùng nghĩa với "sea-duty".
- He was on sea duty for two years. (Anh ấy đã làm nhiệm vụ trên biển trong hai năm.)
- Shore duty (danh từ): nhiệm vụ trên bờ, trái nghĩa với sea-duty.
- She requested shore duty to be closer to her family. (Cô ấy yêu cầu nhiệm vụ trên bờ để gần gia đình hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Naval service at sea: phục vụ hải quân trên biển.
- Deployment at sea: triển khai trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out sea-duty: thực hiện nhiệm vụ trên biển.
- The crew carried out sea-duty in the Pacific Ocean. (Thủy thủ đoàn đã thực hiện nhiệm vụ trên biển ở Thái Bình Dương.)
- Return from sea-duty: trở về từ nhiệm vụ trên biển.
- He returned from sea-duty feeling exhausted but proud. (Anh ấy trở về từ nhiệm vụ trên biển với cảm giác mệt mỏi nhưng tự hào.)
Thành ngữ liên quan
- Sea-duty blues: nỗi buồn khi làm nhiệm vụ trên biển (thành ngữ không chính thức).
- After months at sea, the sailors suffered from the sea-duty blues. (Sau nhiều tháng trên biển, các thủy thủ bị nỗi buồn nhiệm vụ trên biển ám ảnh.)