seaway
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường biển, tuyến đường hàng hải trên biển: "seaway" chỉ một tuyến đường hoặc làn đường trên biển được sử dụng thường xuyên cho tàu thuyền di chuyển. Đây là một khái niệm quan trọng trong hàng hải, tương tự như đường bộ trên đất liền.
Ví dụ sử dụng
- (Đường biển St. Lawrence là một tuyến đường chính cho tàu chở hàng.)
- (Nhiều đường biển được đánh dấu trên bản đồ hàng hải để đảm bảo điều hướng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to navigate a seaway": điều hướng qua một đường biển.
- Captains must be skilled to navigate the narrow seaway. (Các thuyền trưởng phải có kỹ năng để điều hướng qua đường biển hẹp.)
"to open a seaway": mở một tuyến đường biển mới.
- The construction of the canal opened a new seaway for trade. (Việc xây dựng kênh đào đã mở một đường biển mới cho thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Seaway (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến:
- Waterway (n): đường thủy (bao gồm sông, kênh, và biển).
- The Mississippi River is a major waterway. (Sông Mississippi là một đường thủy chính.)
- Lane (n): làn đường (có thể dùng cho biển).
- Shipping lanes are marked on maps. (Các làn đường vận chuyển được đánh dấu trên bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Shipping lane: làn đường vận chuyển.
- The shipping lane is busy with tankers. (Làn đường vận chuyển rất đông tàu chở dầu.)
- Sea route: tuyến đường biển.
- The sea route from Asia to Europe is long. (Tuyến đường biển từ châu Á đến châu Âu rất dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
- "to use the seaway": sử dụng đường biển.
- Ships use the seaway to avoid storms. (Tàu thuyền sử dụng đường biển để tránh bão.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên kết với:
- "to be on the seaway": đang trên đường biển.
- The fleet is on the seaway to the port. (Đội tàu đang trên đường biển đến cảng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "seaway"