seborrhea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh tăng tiết bã nhờn: "seborrhea" là một tình trạng bệnh lý da liễu, trong đó các tuyến bã nhờn (tuyến dầu trên da) hoạt động quá mức, khiến da trở nên nhờn, bóng, và thường kèm theo vảy hoặc mảng đỏ. Tình trạng này thường xuất hiện ở da đầu, mặt, ngực và lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed him with seborrhea on his scalp. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh tăng tiết bã nhờn trên da đầu.)
- Seborrhea can cause greasy scales and itching. (Bệnh tăng tiết bã nhờn có thể gây ra vảy nhờn và ngứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seborrheic dermatitis": viêm da tiết bã nhờn, một dạng viêm da liên quan đến seborrhea.
- Seborrheic dermatitis is a common inflammatory condition linked to seborrhea. (Viêm da tiết bã nhờn là một tình trạng viêm phổ biến liên quan đến bệnh tăng tiết bã nhờn.)
"seborrhea capitis": bệnh tăng tiết bã nhờn ở da đầu, thường gây ra gàu.
- Seborrhea capitis is often treated with medicated shampoos. (Bệnh tăng tiết bã nhờn ở da đầu thường được điều trị bằng dầu gội thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Seborrheic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh tăng tiết bã nhờn.
- The patient has seborrheic skin lesions. (Bệnh nhân có các tổn thương da thuộc loại tăng tiết bã nhờn.)
Seborrhea sicca: một dạng seborrhea khô, gây vảy khô thay vì nhờn.
- Seborrhea sicca is characterized by dry, flaky skin. (Bệnh tăng tiết bã nhờn khô được đặc trưng bởi da khô, bong tróc.)
Từ đồng nghĩa
- Oily skin condition: tình trạng da nhờn (mô tả chung, không chính xác về mặt y học).
- Dysfunction of sebaceous glands: rối loạn chức năng tuyến bã nhờn (mô tả nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "seborrhea", vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, vì "seborrhea" là từ chuyên môn, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y tế.