seborrhea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tăng tiết nhờn: "seborrhea" một tình trạng bệnh da liễu, trong đó các tuyến nhờn (tuyến dầu trên da) hoạt động quá mức, khiến da trở nên nhờn, bóng, thường kèm theo vảy hoặc mảng đỏ. Tình trạng này thường xuất hiện ở da đầu, mặt, ngực lưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed him with seborrhea on his scalp. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh tăng tiết nhờn trên da đầu.)
    • Seborrhea can cause greasy scales and itching. (Bệnh tăng tiết nhờn có thể gây ra vảy nhờn ngứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seborrheic dermatitis": viêm da tiết nhờn, một dạng viêm da liên quan đến seborrhea.

    • Seborrheic dermatitis is a common inflammatory condition linked to seborrhea. (Viêm da tiết nhờn một tình trạng viêm phổ biến liên quan đến bệnh tăng tiết nhờn.)
  • "seborrhea capitis": bệnh tăng tiết nhờn ở da đầu, thường gây ra gàu.

    • Seborrhea capitis is often treated with medicated shampoos. (Bệnh tăng tiết nhờn ở da đầu thường được điều trị bằng dầu gội thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Seborrheic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh tăng tiết nhờn.

    • The patient has seborrheic skin lesions. (Bệnh nhân các tổn thương da thuộc loại tăng tiết nhờn.)
  • Seborrhea sicca: một dạng seborrhea khô, gây vảy khô thay vì nhờn.

    • Seborrhea sicca is characterized by dry, flaky skin. (Bệnh tăng tiết nhờn khô được đặc trưng bởi da khô, bong tróc.)
Từ đồng nghĩa
  • Oily skin condition: tình trạng da nhờn (mô tả chung, không chính xác về mặt y học).
  • Dysfunction of sebaceous glands: rối loạn chức năng tuyến nhờn (mô tả nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "seborrhea", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, "seborrhea" từ chuyên môn, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

seborrhea
A person with seborrhea has an oily forehead.