sabra

Định nghĩa

Danh từ: - Người Israel bản địa: "sabra" chỉ một người sinh ra lớn lên tại Israel, trái ngược với những người nhập cư (olim). Từ này bắt nguồn từ tên gọi của một loại xương rồng ( gai) mọcIsrael, tượng trưng cho tính cách bên ngoài gai góc nhưng bên trong ngọt ngào của người bản địa.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi một người Israel bản địa, sinh ra lớn lên ở Tel Aviv.)
  • ( một người Israel bản địa, ấy tự hào về lịch sử văn hóa của đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sabra identity": bản sắc của người Israel bản địa.

    • The sabra identity is often associated with resilience and directness. (Bản sắc của người Israel bản địa thường gắn liền với sự kiên cường thẳng thắn.)
  • "sabra generation": thế hệ người Israel sinh ra sau khi thành lập nhà nước.

    • The sabra generation played a key role in building the modern state. (Thế hệ người Israel bản địa đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng nhà nước hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabra (cũng viết hoa khi chỉ người): không biến thể khác.
  • Tzábar (phiên âm tiếng Hebrew): từ gốc trong tiếng Hebrew, được dùng tương tự.
  • Israeli-born (adj): sinh ra tại Israel (thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Native Israeli: người Israel bản địa.
  • Born Israeli: người Israel sinh ra tại đất nước này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sabra".

Thành ngữ liên quan
  • "Tough on the outside, sweet on the inside": cứng rắn bên ngoài, ngọt ngào bên trong (ám chỉ tính cách của người sabra, giống như quả xương rồng).
    • He may seem brash, but he's a true sabra—tough on the outside, sweet on the inside. (Anh ấy có vẻ thô lỗ, nhưng một người Israel bản địa thực thụ—cứng rắn bên ngoài, ngọt ngào bên trong.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sabra
A sabra enjoys fresh cactus fruit from a local market.