selma
Định nghĩa
Selma (Danh từ riêng): Một thị trấn ở trung tâm bang Alabama, Hoa Kỳ, nằm trên sông Alabama. Vào năm 1965, nơi đây trở thành trung tâm của chiến dịch đăng ký cử tri cho người da đen, một sự kiện quan trọng trong phong trào dân quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Selma là một thành phố lịch sử ở Alabama.)
- (Cuộc tuần hành từ Selma đến Montgomery là một khoảnh khắc quan trọng trong Phong trào Dân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Selma to Montgomery marches": Các cuộc tuần hành từ Selma đến Montgomery, diễn ra vào năm 1965, đòi quyền bầu cử cho người da đen.
- The Selma to Montgomery marches were met with violent resistance from authorities. (Các cuộc tuần hành từ Selma đến Montgomery đã gặp phải sự kháng cự bạo lực từ chính quyền.)
"Bloody Sunday" (Chủ nhật đẫm máu): Một sự kiện xảy ra tại Selma vào ngày 7 tháng 3 năm 1965, khi cảnh sát tấn công những người biểu tình ôn hòa.
- Bloody Sunday in Selma shocked the nation and galvanized support for voting rights. (Chủ nhật đẫm máu ở Selma đã gây chấn động cả nước và thúc đẩy sự ủng hộ cho quyền bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Selman (Danh từ): Một người đến từ Selma hoặc có liên quan đến Selma.
- He is a proud Selman. (Anh ấy là một người tự hào đến từ Selma.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: Selma là một địa danh cụ thể, không thể thay thế bằng các từ khác. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "thị trấn Selma" (the town of Selma) để chỉ cùng một địa điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs: Selma là danh từ riêng chỉ địa danh, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Selma moment": Một khoảnh khắc quan trọng hoặc biểu tượng trong cuộc đấu tranh cho quyền công dân.
- The protest became a Selma moment for the new generation. (Cuộc biểu tình đã trở thành một khoảnh khắc Selma cho thế hệ mới.)