sextan

/'sekstən/
tính từ
  1. cách năm ngày (cơn sốt...)
danh từ
  1. (y học) sốt cách năm ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sextan"

sextan
A patient experiences a sextan fever with chills every five days.