sextan
/'sekstən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cách năm ngày: Dùng để mô tả một hiện tượng, đặc biệt là cơn sốt, xảy ra theo chu kỳ lặp lại sau mỗi năm ngày.
Danh từ:
- Sốt cách năm ngày: Một loại sốt rét có đặc điểm là cơn sốt tái phát định kỳ sau mỗi năm ngày.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient had a sextan fever. (Bệnh nhân bị sốt cách năm ngày.)
Danh từ:
- Sextan is a type of malarial fever. (Sốt cách năm ngày là một loại sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sextan periodicity": Tính chu kỳ cách năm ngày.
- The disease is known for its sextan periodicity. (Căn bệnh được biết đến với tính chu kỳ cách năm ngày của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sextan paroxysm: Cơn kịch phát cách năm ngày (thường dùng trong y học mô tả cơn sốt).
- Sextan cycle: Chu kỳ năm ngày.
Từ đồng nghĩa
- Quintan (adj & n): Cách năm ngày, sốt cách năm ngày (từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học cổ điển hoặc lịch sử y học để phân loại các kiểu sốt rét, chẳng hạn như phân biệt với sốt cách ngày (tertian) hay sốt cách ba ngày (quartan). Trong thực hành y học hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn.
tính từ
- cách năm ngày (cơn sốt...)
danh từ
- (y học) sốt cách năm ngày