sharpie

sharpie

A sharpie glides across the calm bay with its triangular sail full.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bút đánh dấu (bút lông): "Sharpie" một nhãn hiệu phổ biến của loại bút mực vĩnh viễn, không thấm nước, có thể viết trên hầu hết các bề mặt như giấy, nhựa, kim loại, vải.
    • Thuyền buồm mũi nhọn: Một loại thuyền buồm mũi nhọn, đáy phẳng buồm hình tam giác, thường được sử dụng dọc theo bờ biển phía bắc Đại Tây Dương của Hoa Kỳ.
    • Người chơi bài chuyên nghiệp (gian lận): Một người chơi bài kiếm sống bằng cách gian lận trong các ván bài.
    • Người nhanh nhẹn đầy năng lượng: Một người rất nhanh nhẹn, hoạt bát tràn đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Bút đánh dấu:

    • I used a sharpie to label my water bottle. (Tôi đã dùng một cây bút sharpie để dán nhãn chai nước của mình.)
    • The artist signed the painting with a sharpie. (Họa sĩ đã tên lên bức tranh bằng bút sharpie.)
  • Thuyền buồm mũi nhọn:

    • The old fisherman sailed a sharpie along the coast. (Ngư dân già đã lái một chiếc thuyền buồm sharpie dọc theo bờ biển.)
    • Sharpies were once common in New England waters. (Thuyền buồm sharpie từng phổ biếnvùng biển New England.)
  • Người chơi bài chuyên nghiệp (gian lận):

    • He was known as a sharpie in the underground poker games. (Anh ta nổi tiếng một tay chơi bài sharpie trong các ván poker ngầm.)
    • The casino banned him for being a sharpie. (Sòng bạc đã cấm anh ta một tay gian lận sharpie.)
  • Người nhanh nhẹn đầy năng lượng:

    • She is a real sharpie, always ready for any challenge. ( ấy một người thực sự sharpie, luôn sẵn sàng cho mọi thử thách.)
    • The new intern is a sharpie who learns very quickly. (Thực tập sinh mới một người sharpie, học hỏi rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sharpie marker": Một cách gọi cụ thể hơn cho bút sharpie, nhấn mạnh vào chức năng đánh dấu.

    • Use a sharpie marker to write on the CD. (Dùng bút sharpie để viết lên đĩa CD.)
  • "Sharpie boat": Cụm từ dùng để chỉ loại thuyền buồm sharpie trong ngữ cảnh hàng hải.

    • The sharpie boat is ideal for shallow waters. (Thuyền buồm sharpie rất lý tưởng cho vùng nước nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpie (tên thương hiệu): Thường được viết hoa chữ cái đầu khi chỉ nhãn hiệu bút.

    • I need a Sharpie for this project. (Tôi cần một cây bút Sharpie cho dự án này.)
  • Sharpshooter: Người bắn tỉa hoặc người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó, có thể nhầm lẫn với "sharpie" (người nhanh nhẹn), nhưng không phải cùng một từ.

Từ đồng nghĩa
  • Bút đánh dấu: Marker, felt-tip pen.
  • Thuyền buồm mũi nhọn: Sailboat, skiff.
  • Người chơi bài gian lận: Card sharp, cheater.
  • Người nhanh nhẹn: Energetic person, go-getter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "sharpie" đây danh từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, có thể dùng:
    • Sail a sharpie: Lái thuyền buồm sharpie.
      • They sailed a sharpie across the bay. (Họ đã lái thuyền buồm sharpie qua vịnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "sharpie". Tuy nhiên, từ "sharp" có thể liên quan đến các thành ngữ như:
    • "Sharp as a tack": Rất thông minh, nhanh nhẹn (gần nghĩa với "sharpie" khi chỉ người nhanh nhẹn).
      • She is sharp as a tack, always solving problems quickly. ( ấy rất thông minh, luôn giải quyết vấn đề nhanh chóng.)