shema
Định nghĩa
Danh từ: Shema (thường được viết hoa) là một lời cầu nguyện phụng vụ trong Do Thái giáo, được coi là bản tuyên xưng đức tin cốt lõi của tôn giáo này. Lời cầu nguyện này được các tín đồ Do Thái nam trưởng thành đọc ít nhất hai lần mỗi ngày để bày tỏ niềm tin vào một Thiên Chúa duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Ngay khi Leonard biết nói, cậu đã được dạy đọc những từ đầu tiên của Shema.)
- (Shema là một lời tuyên xưng đức tin có nguồn gốc từ núi Sinai cùng với Moses.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to recite the Shema": đọc kinh Shema, một hành động tôn giáo quan trọng.
- Every devout Jew recites the Shema at morning and evening prayers. (Mỗi người Do Thái sùng đạo đều đọc kinh Shema trong các buổi cầu nguyện buổi sáng và buổi tối.)
"the Shema prayer": lời cầu nguyện Shema, thường được nhấn mạnh như một phần của nghi lễ.
- The Shema prayer is central to Jewish liturgy and identity. (Lời cầu nguyện Shema là trung tâm của phụng vụ và bản sắc Do Thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Shema Yisrael (cụm từ): "Hỡi Israel, hãy nghe" – câu mở đầu của lời cầu nguyện Shema.
- Shema Yisrael is the opening phrase that calls the congregation to listen. ("Shema Yisrael" là cụm từ mở đầu kêu gọi hội chúng lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Prayer: lời cầu nguyện (nói chung).
- Creed: tín điều, bản tuyên xưng đức tin (tương tự về mặt nội dung tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shema" vì đây là một danh từ tôn giáo đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
- "to say the Shema": một cách nói phổ biến để chỉ hành động đọc kinh Shema trong đời sống tôn giáo hằng ngày.
- He says the Shema before going to bed every night. (Anh ấy đọc kinh Shema trước khi đi ngủ mỗi tối.)