shmo

shmo

A man is acting like a real shmo at the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ngốc, kẻ đần độn: "shmo" một từ lóng trong tiếng Yiddish, dùng để chỉ một người bị coi ngốc nghếch, vụng về hoặc khó chịu. Từ này thường mang tính khinh thường hoặc châm biếm, nhưng đôi khi cũng được dùng một cách hài hước.
dụ sử dụng
  • (Đừng ngốc như vậy; anh lại quên chìa khóa rồi.)
  • (Anh ấy người tốt, nhưng hoàn toàn một kẻ ngốc khi nói đến chỉ đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shmo" thường xuất hiện trong các câu nói thân mật hoặc hài hước, đặc biệt trong văn hóa Mỹ chịu ảnh hưởng từ tiếng Yiddish.
    • That shmo tried to sell me a broken car. (Cái thằng ngốc đó đã cố bán cho tôi một chiếc xe hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Schmo (cách viết khác): cùng nghĩa với "shmo".
    • He's a real schmo for believing that story. (Anh ta đúng một thằng ngốc khi tin câu chuyện đó.)
  • Schmuck (n): một từ lóng Yiddish khác, thường có nghĩa nặng hơn, chỉ kẻ đáng khinh hoặc kẻ ngốc.
    • Don't be a schmuck; apologize to her. (Đừng làm kẻ đáng khinh; hãy xin lỗi ấy đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngu ngốc.
  • Simpleton: người đơn giản, ngây thơ đến mức ngốc nghếch.
  • Dimwit: kẻ chậm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "shmo", đây danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc như "act like a shmo" (hành động như một kẻ ngốc).
    • Stop acting like a shmo and pay attention. (Đừng hành động như một thằng ngốc nữa hãy chú ý đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "shmo". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ.