shem
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sem (con trai cả của Nô-ê): "Shem" là tên của người con trai cả của Nô-ê trong Kinh Thánh Cựu Ước. Ông được coi là tổ tiên của các dân tộc Semit, bao gồm người Do Thái, Ả Rập và Assyria.
Ví dụ sử dụng
- (Sem là con trai cả của Nô-ê.)
- (Theo Kinh Thánh, Sem đã sống 600 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shem" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc nghiên cứu về nguồn gốc các dân tộc. Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- "Shem" cũng là nguồn gốc của thuật ngữ "Semitic" (thuộc về người Semit) dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ và văn hóa.
Biến thể và từ gần giống
Semitic (tính từ): thuộc về người Semit hoặc ngôn ngữ Semit.
- Arabic and Hebrew are Semitic languages. (Tiếng Ả Rập và tiếng Do Thái là các ngôn ngữ Semit.)
Semitism (danh từ): chủ nghĩa Semit, hoặc các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ của người Semit.
Từ đồng nghĩa
- Con trai cả của Nô-ê (cụm từ): cách diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Shem".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shem".