sherwood

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rừng Sherwood: Một khu rừng nổi tiếngAnh, gắn liền với truyền thuyết về Robin Hood. - Họ của nhà viết kịch người Mỹ: Robert E. Sherwood (1896-1955), nhà viết kịch nổi tiếng từng đoạt giải Pulitzer.

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về Robin Hood lấy bối cảnh trong Rừng Sherwood.)
  • (Robert E. Sherwood đã viết nhiều vở kịch nổi tiếng vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sherwood Forest": Cụm từ chỉ khu rừng lịch sử, thường được dùng trong văn học lịch sử Anh.
    • Visiting Sherwood Forest is a dream for many Robin Hood fans. (Đến thăm Rừng Sherwood ước mơ của nhiều người hâm mộ Robin Hood.)
Biến thể từ gần giống
  • Sherwood (tên riêng): Có thể dùng làm tên người hoặc tên địa danh.
    • Sherwood is also a common surname in English-speaking countries. (Sherwood cũng một họ phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây danh từ riêng chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đến "sherwood".)
Thành ngữ liên quan
  • "Robin Hood of Sherwood": Thành ngữ chỉ một người hành động như Robin Hood, lấy của người giàu chia cho người nghèo.
    • He is like the Robin Hood of Sherwood, always helping the poor. (Anh ấy giống như Robin Hood của Rừng Sherwood, luôn giúp đỡ người nghèo.)