showerhead
Định nghĩa
Danh từ: - Đầu vòi hoa sen: Là một bộ phận của vòi sen, thường có nhiều lỗ nhỏ, dùng để phun nước thành tia hoặc mưa xuống người tắm. Nó có thể được gắn cố định trên tường hoặc có thể cầm tay.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay đầu vòi hoa sen vì nó bị rò rỉ.)
- (Một đầu vòi hoa sen hiện đại có thể tiết kiệm nước trong khi vẫn tạo ra tia nước mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rain showerhead": Đầu vòi hoa sen dạng mưa, có kích thước lớn, tạo cảm giác như đang tắm dưới mưa.
- The rain showerhead in the new bathroom feels luxurious. (Đầu vòi hoa sen dạng mưa trong phòng tắm mới mang lại cảm giác sang trọng.)
"Handheld showerhead": Đầu vòi hoa sen cầm tay, có thể tháo rời và di chuyển để tắm dễ dàng hơn.
- A handheld showerhead is useful for washing pets or children. (Đầu vòi hoa sen cầm tay rất hữu ích để tắm cho thú cưng hoặc trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Shower (n): vòi sen, bồn tắm vòi sen.
- Head (n): đầu (của thiết bị), bộ phận đầu.
- Showerhead filter (n): bộ lọc đầu vòi hoa sen, giúp loại bỏ tạp chất trong nước.
Từ đồng nghĩa
- Nozzle (n): vòi phun (thường dùng trong kỹ thuật, không riêng cho vòi sen).
- Spray head (n): đầu phun (thuật ngữ chung cho các thiết bị phun chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "showerhead".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "showerhead".)