shoo-in

Định nghĩa

Danh từ: shoo-in (không đếm được, thường dùng số ít) dùng để chỉ một người hoặc một đội được dự đoán chắc chắn sẽ thắng cuộc một cách dễ dàng, hoặc một chiến thắng dễ dàng, gần như không sự cạnh tranh đáng kể.

dụ sử dụng
  • ( ấy được coi người chắc chắn sẽ được thăng chức.)
  • (Đội đó một ứng cử viên chắc thắng cho chứcđịch.)
  • (Cuộc bầu cử đó một chiến thắng dễ dàng cho đương kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : chắc chắn đạt được điều đó.
    • He is a shoo-in for the lead role in the movie. (Anh ấy chắc chắn sẽ nhận vai chính trong bộ phim.)
  • : một chiến thắng dễ dàng, không gặp khó khăn.
    • The match ended in a shoo-in victory for the home team. (Trận đấu kết thúc với một chiến thắng dễ dàng cho đội nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoo-in (n): dạng viết chính xác, không biến thể khác.
  • Shoo (v): xua đuổi ( dụ: - xua đuổi con ruồi), nhưng không liên quan đến nghĩa của "shoo-in".
Từ đồng nghĩa
  • Sure thing: điều chắc chắn.
    • It's a sure thing that she will win. (Đó điều chắc chắn rằng ấy sẽ thắng.)
  • Walkover: chiến thắng dễ dàng (thường dùng trong thể thao).
    • The match was a walkover for the champion. (Trận đấu một chiến thắng dễ dàng cho nhàđịch.)
  • Foregone conclusion: kết quả đã được biết trước, không thể tránh khỏi.
    • The outcome was a foregone conclusion. (Kết quả đã được biết trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "shoo-in". Tuy nhiên, động từ "shoo" có thể kết hợp với "away" hoặc "off": - Shoo away/off: xua đuổi. - She shooed the cat off the table. ( ấy xua đuổi con mèo khỏi bàn.)

Thành ngữ liên quan
  • A shoo-in thành ngữ chính, không thành ngữ liên quan khác phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shoo-in
The candidate is a shoo-in for the student council election.