sioux

{{Sioux}}
tính từ (không đổi)
  1. thuộc dân tộc Xi-u (Bắc Mỹ)
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xi-u

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sioux
Un enfant sioux écoute une histoire près du feu.