sioux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Thuộc về dân tộc Sioux: Dùng để chỉ những đặc điểm liên quan đến người Sioux, một nhóm các bộ lạc thổ dân châu Mỹ có nguồn gốc từ vùng Đồng bằng Lớn của Bắc Mỹ.
- Thuộc về văn hóa Sioux: Chỉ những yếu tố thuộc về văn hóa, truyền thống, hoặc lịch sử của người Sioux.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Người Sioux: Chỉ một thành viên của dân tộc Sioux.
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Sioux: Chỉ nhóm ngôn ngữ được nói bởi người Sioux, thuộc họ ngôn ngữ Siouan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une tribu sioux. (Một bộ lạc Sioux.)
- L'art sioux est très riche. (Nghệ thuật Sioux rất phong phú.)
Danh từ:
- Un Sioux célèbre est Sitting Bull. (Một người Sioux nổi tiếng là Sitting Bull.)
- Il étudie le sioux. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Sioux.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la manière sioux": Theo cách thức/phong cách của người Sioux.
- Ils ont construit un tipi à la manière sioux. (Họ đã dựng một túp lều theo kiểu của người Sioux.)
Biến thể và từ gần giống
- Siouan (adj, tiếng Anh): Thuộc về họ ngôn ngữ hoặc các dân tộc Sioux.
- Lakota, Dakota, Nakota: Tên gọi của ba nhánh chính và cũng là phương ngữ chính trong nhóm ngôn ngữ Sioux.
Từ đồng nghĩa
- Amérindien des Plaines (danh từ): Thổ dân châu Mỹ vùng Đồng bằng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các dân tộc khác ngoài Sioux).
{{Sioux}}
tính từ (không đổi)
- thuộc dân tộc Xi-u (Bắc Mỹ)
danh từ giống đực (không đổi)
- (ngôn ngữ học) tiếng Xi-u