shamble

/'ʃæmbl/
danh từ
  1. dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
nội động từ
  1. đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shamble"

shamble
He shambles slowly across the old wooden floor.