shamble
/'ʃæmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi kéo lê chân, đi lết: Di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp, thường với dáng điệu không vững vàng, hai chân như kéo lê trên mặt đất.
- Đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng: Di chuyển một cách vụng về, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng.
Danh từ:
- Dáng đi kéo lê: Cách đi đặc trưng bằng việc kéo lê bàn chân.
- Bước đi lóng ngóng: Sự di chuyển vụng về, không vững vàng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The tired old man shambled slowly towards his home. (Người đàn ông già mệt mỏi đi lết từ từ về nhà.)
- After the long match, the exhausted players shambled off the field. (Sau trận đấu dài, các cầu thủ kiệt sức đi lóng ngóng rời sân.)
- Danh từ (ít phổ biến hơn):
- He walked with a slow, weary shamble. (Anh ta bước đi với một dáng đi kéo lê chậm chạp, mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shamble along/away/off/through": Đi kéo lê dọc theo/đi khỏi/đi ra/đi xuyên qua (một cách nặng nề).
- The zombie in the movie shambled through the deserted street. (Con zombie trong phim đi lết xuyên qua con đường vắng vẻ.)
- He just shambled away without saying a word. (Anh ta chỉ lết đi mà không nói một lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Shambling (tính từ): Miêu tả dáng đi kéo lê, lóng ngóng.
- He has a shambling gait. (Anh ấy có một dáng đi lóng ngóng.)
- Shambolic (tính từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Hỗn độn, lộn xộn, không có tổ chức. (Nghĩa này khác biệt, bắt nguồn từ "shambles").
- The event's organization was completely shambolic. (Việc tổ chức sự kiện hoàn toàn hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
- Shuffle (động từ): Lê bước, đi kéo lê bàn chân (nhấn mạnh vào âm thanh hoặc động tác chà xát bàn chân xuống đất).
- Stagger (động từ): Đi loạng choạng, lảo đảo (nhấn mạnh sự mất thăng bằng, thường do chóng mặt, yếu ớt hoặc say).
- Trudge (động từ): Đi nặng nhọc, lê bước (nhấn mạnh sự mệt mỏi hoặc đường đi khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shamble along/around/off: Như đã đề cập trong phần "Cách sử dụng nâng cao", các giới từ này thường đi kèm để chỉ hướng di chuyển với dáng đi "shamble".
danh từ
- dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
nội động từ
- đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng