shamble

/'ʃæmbl/
Học thuật
Thân thiện
shamble

He shambles slowly across the old wooden floor.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi kéo lê chân, đi lết: Di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp, thường với dáng điệu không vững vàng, hai chân như kéo lê trên mặt đất.
    • Đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng: Di chuyển một cách vụng về, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng.
  2. Danh từ:

    • Dáng đi kéo lê: Cách đi đặc trưng bằng việc kéo lê bàn chân.
    • Bước đi lóng ngóng: Sự di chuyển vụng về, không vững vàng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The tired old man shambled slowly towards his home. (Người đàn ông già mệt mỏi đi lết từ từ về nhà.)
    • After the long match, the exhausted players shambled off the field. (Sau trận đấu dài, các cầu thủ kiệt sức đi lóng ngóng rời sân.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):
    • He walked with a slow, weary shamble. (Anh ta bước đi với một dáng đi kéo lê chậm chạp, mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shamble along/away/off/through": Đi kéo lê dọc theo/đi khỏi/đi ra/đi xuyên qua (một cách nặng nề).
    • The zombie in the movie shambled through the deserted street. (Con zombie trong phim đi lết xuyên qua con đường vắng vẻ.)
    • He just shambled away without saying a word. (Anh ta chỉ lết đi không nói một lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Shambling (tính từ): Miêu tả dáng đi kéo lê, lóng ngóng.
    • He has a shambling gait. (Anh ấy một dáng đi lóng ngóng.)
  • Shambolic (tính từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Hỗn độn, lộn xộn, không tổ chức. (Nghĩa này khác biệt, bắt nguồn từ "shambles").
    • The event's organization was completely shambolic. (Việc tổ chức sự kiện hoàn toàn hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shuffle (động từ): bước, đi kéo lê bàn chân (nhấn mạnh vào âm thanh hoặc động tác chà xát bàn chân xuống đất).
  • Stagger (động từ): Đi loạng choạng, lảo đảo (nhấn mạnh sự mất thăng bằng, thường do chóng mặt, yếu ớt hoặc say).
  • Trudge (động từ): Đi nặng nhọc, bước (nhấn mạnh sự mệt mỏi hoặc đường đi khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shamble along/around/off: Như đã đề cập trong phần "Cách sử dụng nâng cao", các giới từ này thường đi kèm để chỉ hướng di chuyển với dáng đi "shamble".
shamble

He shambles slowly across the old wooden floor.

danh từ
  1. dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
nội động từ
  1. đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shamble"