lần

noun
  1. time
    • lần nào cũng đến chậm
      to come late everytime. set; ply
    • áo lót hai lần
      a two-ply lined coat
verb
  1. to grope one's way; to shuffle on

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lần
Mẹ lần tràng hạt trong phòng khách.