sideway

Định nghĩa

Trạng từ: - Về một phía, sang một bên: "sideway" chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí nghiêng về một phía, không thẳng về phía trước hoặc phía sau. - Từ phía bên cạnh, xiên: "sideway" cũng mô tả một góc nhìn hoặc cách tiếp cận từ bên cạnh, không trực diện. - Với mặt hoặc cạnh hướng về phía trước: "sideway" dùng khi một vật được xoay để mặt hoặc cạnh của hướng về phía trước thay vì mặt chính.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe trượt sang một bên vào con mương.)
  • (Nghiêng người sang một bên, anh ấy cố gắng nhìn quanh góc.)
  • (Một bóng người di chuyển từ phía bên cạnh trong bóng tối.)
  • (Một bức ảnh được chiếu sáng từ phía bên cạnh tạo ra những bóng đổ ấn tượng.)
  • (Xoay nghiêng để lộ đường nét, người mẫu tạo dáng cho họa sĩ.)
  • (Cua dường như đi ngang dọc theo bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move sideways": di chuyển sang một bên, thường dùng trong ngữ cảnh tránh chướng ngại vật hoặc thay đổi hướng.
    • The dancer moved sideways across the stage. ( công di chuyển sang một bên qua sân khấu.)
  • "sideways glance": cái liếc nhìn từ phía bên cạnh, thường mang ý nghĩa tò mò, nghi ngờ hoặc bí mật.
    • She gave him a sideways glance to check his reaction. ( ấy liếc nhìn anh ta từ phía bên cạnh để kiểm tra phản ứng của anh ta.)
  • "sideways look": cái nhìn nghiêng, thường thể hiện sự không đồng tình hoặc hoài nghi.
    • The teacher gave the student a sideways look for talking in class. (Giáo viên nhìn nghiêng học sinh nói chuyện trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideways (trạng từ, tính từ): dạng phổ biến hơn của "sideway", có nghĩa tương tự.
    • He stepped sideways to avoid the puddle. (Anh ấy bước sang một bên để tránh vũng nước.)
  • Sidewise (trạng từ): từ đồng nghĩa với "sideway", ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca.
    • The crab moved sidewise across the sand. (Con cua di chuyển ngang qua cát.)
  • Sideward (tính từ, trạng từ): chỉ hướng về phía bên cạnh, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The sideward movement of the robot was smooth. (Chuyển động sang bên của robot rất mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • Laterally: về phía bên cạnh, theo chiều ngang (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học).
  • Obliquely: xiên, chéo, không trực diện (thường dùng cho góc nhìn hoặc cách tiếp cận).
  • Sidelong: từ phía bên cạnh, nghiêng (thường dùng cho cái nhìn hoặc chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Edge sideways: di chuyển từ từ sang một bên.
    • The cat edged sideways along the narrow ledge. (Con mèo di chuyển từ từ sang một bên dọc theo mỏm đá hẹp.)
  • Slide sideways: trượt sang một bên.
    • The car slid sideways on the icy road. (Chiếc xe trượt sang một bên trên con đường băng giá.)
  • Turn sideways: xoay nghiêng, xoay mặt hoặc cạnh về phía trước.
    • Turn sideways to fit through the narrow door. (Xoay nghiêng người để chui qua cánh cửa hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • A sideways look: cái nhìn hoài nghi hoặc không đồng tình.
    • He gave her a sideways look when she suggested the risky plan. (Anh ấy nhìn ấy với vẻ hoài nghi khi đề xuất kế hoạch mạo hiểm.)
  • Sideways step: bước đi sang một bên, thường dùng trong bối cảnh chiến thuật hoặc tránh .
    • The politician made a sideways step to avoid answering the question. (Chính trị gia đã một bước đi lảng tránh để không trả lời câu hỏi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sideway"

sideway
The car skidded sideways on the icy road.