sighting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhìn thấy, sự quan sát: "sighting" chỉ hành động hoặc kết quả của việc nhìn thấy hoặc quan sát một đối tượng, đặc biệt là điều gì đó hiếm gặp hoặc quan trọng.
- Báo cáo về việc nhìn thấy: "sighting" còn dùng để chỉ một báo cáo hoặc ghi nhận về việc ai đó đã nhìn thấy một vật thể, thường là trong bối cảnh khoa học, quân sự hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Several sightings of enemy troops were reported. (Một số báo cáo về việc nhìn thấy quân địch đã được ghi nhận.)
- The scientist recorded a rare sighting of a snow leopard in the wild. (Nhà khoa học đã ghi nhận một lần nhìn thấy hiếm hoi về một con báo tuyết trong tự nhiên.)
- There was a sighting of a UFO last night. (Có một báo cáo về việc nhìn thấy UFO tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"first sighting": lần đầu tiên nhìn thấy.
- The first sighting of the comet was in 1997. (Lần đầu tiên nhìn thấy sao chổi là vào năm 1997.)
"confirmed sighting": báo cáo nhìn thấy đã được xác nhận.
- Only a few confirmed sightings of the rare bird exist. (Chỉ có một vài báo cáo nhìn thấy loài chim quý hiếm này đã được xác nhận.)
"sighting report": báo cáo về việc nhìn thấy.
- The police filed a sighting report of the missing person. (Cảnh sát đã lập một báo cáo về việc nhìn thấy người mất tích.)
Biến thể và từ gần giống
Sight (danh từ/động từ): thị giác; nhìn thấy.
- I caught sight of him in the crowd. (Tôi thoáng thấy anh ta trong đám đông.)
Unsighted (tính từ): không được nhìn thấy, không có tầm nhìn.
- The driver was unsighted by the fog. (Người lái xe bị sương mù che khuất tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Observation: sự quan sát (thường mang tính có chủ đích và chi tiết hơn).
- Glimpse: cái nhìn thoáng qua (nhấn mạnh sự ngắn ngủi).
- Detection: sự phát hiện (thường dùng trong khoa học hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sight out: (hiếm dùng) phát hiện hoặc tìm thấy bằng cách nhìn.
- The scouts sighted out the enemy camp. (Các trinh sát đã phát hiện ra trại địch.)
Thành ngữ liên quan
At first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- It was love at first sight. (Đó là tình yêu sét đánh.)
Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng.
- After he moved away, we lost touch—out of sight, out of mind. (Sau khi anh ấy chuyển đi, chúng tôi mất liên lạc—xa mặt cách lòng.)