sightsee

Định nghĩa

Động từ: Sightsee có nghĩa đi tham quan, chiêm ngưỡng các địa điểm nổi tiếng hoặc thú vị, thường trong vai trò khách du lịch.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để đi tham quan quanh khu phố cổ.)
  • (Khách du lịch thích đi tham quan ở Paris, đặc biệt tại Tháp Eiffel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go sightseeing": đi tham quan (dạng danh động từ phổ biến hơn).
    • They went sightseeing in Rome for three days. (Họ đã đi tham quanRome trong ba ngày.)
  • "sightseeing tour": chuyến tham quan.
    • We booked a sightseeing tour of the city by bus. (Chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan thành phố bằng xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sightseeing (danh từ/động từ): hoạt động tham quan.
    • Sightseeing is a popular activity for tourists. (Tham quan một hoạt động phổ biến của khách du lịch.)
  • Sightseer (danh từ): người đi tham quan.
    • The sightseers took many photos of the monument. (Những người đi tham quan đã chụp nhiều ảnh về tượng đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour (động từ): đi tham quan hướng dẫn.
    • We toured the museum yesterday. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng ngày hôm qua.)
  • Explore (động từ): khám phá.
    • They explored the ancient ruins. (Họ đã khám phá những tàn tích cổ xưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sightsee around: tham quan xung quanh.
    • We decided to sightsee around the harbor. (Chúng tôi quyết định tham quan xung quanh bến cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • "do some sightseeing": thực hiện hoạt động tham quan.
    • I want to do some sightseeing before leaving. (Tôi muốn đi tham quan một chút trước khi rời đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sightsee"

sightsee
We went to sightsee around the historic city center.